Budapest Honvéd FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Budapest Honvéd FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-0 Szeged 2011 tại NB II, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 0, hòa 4, Szeged 2011 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DDLWL Budapest Honvéd FC
LLWDD Szeged 2011
  1. 15' A. Suljic
  2. 21' S. Hangya
  3. HT0-0
  4. 59' D. Holman A. Suljic
  5. 59' L. Vago D. Markvart
  6. 68' P. Pinte A. Zuigeber
  7. 68' Z. Medgyes A. Gyurcso
  8. 75' A. Siger
  9. 76' L. Kurdics O. Kalmar
  10. 83' S. Csanad F. Ujvary
  11. 83' B. Pauljevic A. Siger
  12. 88' A. Kun D. Miskolczi
  13. 89' S. Hetyei K. Kantor
  14. 90'+2 L. Vago
  15. FT0-0

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: Tamas Feczko
  1. 83T. Tujvel
  2. 4A. Szabo
  3. 5D. Csontos
  4. 7A. Zuigeber ▼ 68'
  5. 8A. Siger ▼ 83'
  6. 11S. Hangya
  7. 32A. Somogyi
  8. 36F. Ujvary ▼ 83'
  9. 44A. Baki
  10. 71K. Kantor ▼ 89'
  11. 91A. Gyurcso ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 1G. Duzs
  2. 30Z. Liziczay
  3. 15B. Csonka
  4. 17P. Pinte ▲ 68'
  5. 23Z. Medgyes ▲ 68'
  6. 39S. Hetyei ▲ 89'
  7. 46S. Csanad ▲ 83'
  8. 49B. Pauljevic ▲ 83'
  9. 70D. Hancz
  10. 77B. Varga
  11. 88A. Szabo
  12. 99I. Pekar
Szeged 2011
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 4Z. Szilagyi
  4. 6D. Pejovic
  5. 7A. Suljic ▼ 59'
  6. 13R. Rabatin
  7. 18D. Miskolczi ▼ 88'
  8. 23A. Borveto
  9. 33O. Kalmar ▼ 76'
  10. 55B. Toth
  11. 88D. Markvart ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 10D. Holman ▲ 59'
  3. 16L. Vago ▲ 59'
  4. 19C. Novak
  5. 20M. Horvath
  6. 50N. Toth
  7. 67L. Sztanko
  8. 70L. Kurdics ▲ 76'
  9. 77A. Kun ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
61Ghi được33
30Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu