Szeged 2011
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Szeged 2011 vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-0 Budapest Honvéd FC tại NB II, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 2, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 16' G. Rácz T. Tujvel
  2. 24' Z. Bevardi
  3. 38' A. Szamosi
  4. 40' M. Palincsar
  5. HT0-0
  6. 57' B. Vogyicska Á. Papp
  7. 57' C. Erdei M. Palincsár
  8. 67' P. Pinte N. Keresztes
  9. 67' R. Vernes K. Kantor
  10. 70' B. Mohos
  11. 72' G. Varga Á. Borvető
  12. 81' Á. Somogyi A. Szamosi
  13. 81' T. Csilus I. Pekár
  14. 83' L. Kurdics B. Mohos
  15. 90'+1 R. Vernes
  16. FT0-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Jović
  1. D. Veszelinov
  2. Z. Szilágyi
  3. D. Pejovic
  4. M. Kotula
  5. M. Sándor
  6. D. Márkvárt
  7. M. Palincsár ▼ 57'
  8. B. Mohos ▼ 83'
  9. C. Novák
  10. Á. Borvető ▼ 72'
  11. Á. Papp ▼ 57'

Dự bị 11

  1. B. Vogyicska ▲ 57'
  2. C. Erdei ▲ 57'
  3. G. Varga ▲ 72'
  4. L. Kurdics ▲ 83'
  5. B. Gera
  6. B. Pa Assan
  7. B. Tóth
  8. L. Sarr
  9. N. Gera
  10. T. Molnár-Farkas
  11. M. Könczey
Budapest Honvéd FC HLV: T. Feczkó
  1. T. Tujvel ▼ 16'
  2. S. Hangya
  3. Á. Baki
  4. D. Csontos
  5. A. Szabó
  6. I. Pekár ▼ 81'
  7. Z. Medgyes
  8. Z. Bévárdi
  9. N. Keresztes ▼ 67'
  10. A. Szamosi ▼ 81'
  11. K. Kantor ▼ 67'

Dự bị 12

  1. G. Rácz ▲ 16'
  2. P. Pinte ▲ 67'
  3. R. Vernes ▲ 67'
  4. Á. Somogyi ▲ 81'
  5. T. Csilus ▲ 81'
  6. A. Sigér
  7. Á. Szabó
  8. B. Csonka
  9. B. Farkas
  10. B. Pauljević
  11. D. Földi
  12. D. Holman

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
43Ghi được56
41Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu