Szeged 2011
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Szeged 2011 vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 1-0 Budapest Honvéd FC tại NB II, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 2, hòa 4, Budapest Honvéd FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DDLWL Budapest Honvéd FC
  1. 8' B. Benczenleitner I. Lovrić
  2. HT0-0
  3. 57' Á. Borvető Z. Gajdos
  4. 68' M. Palincsár Z. Óvári
  5. 68' R. Kővári M. Könczey
  6. 70' A. Borveto
  7. 70' Á. Krajcsovics N. Keresztes
  8. 75' A. Haris
  9. 86' D. Kalnoki-Kis
  10. 87' G. Bobál Z. Kerezsi
  11. 87' N. Kundrák B. Bocskay
  12. 87' B. Bíró11m 1-0
  13. 88' K. Adorjan
  14. 90'+4 D. Kalnoki-Kis
  15. 90'+4 D. Kalnoki-Kis
  16. 90'+3 B. Tóth P. Nyári
  17. FT1-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. Z. Nagy
  3. Z. Szilágyi
  4. M. Könczey ▼ 68'
  5. N. Gera
  6. Z. Gajdos ▼ 57'
  7. A. Haris
  8. P. Nyári ▼ 90'
  9. D. Prosser
  10. Z. Óvári ▼ 68'
  11. B. Bíró

Dự bị 9

  1. Á. Borvető ▲ 57'
  2. M. Palincsár ▲ 68'
  3. R. Kővári ▲ 68'
  4. B. Tóth ▲ 90'
  5. I. Fábiánkovits
  6. J. Takács
  7. L. Doncsecz
  8. M. Radics
  9. Z. Magyar
Budapest Honvéd FC HLV: M. Pinezits
  1. G. Dúzs
  2. I. Lovrić ▼ 8'
  3. D. Kálnoki-Kis
  4. N. Kovács
  5. A. Szabó
  6. A. Lőrinczy
  7. K. Adorján
  8. B. Bocskay ▼ 87'
  9. N. Keresztes ▼ 70'
  10. Z. Kerezsi ▼ 87'
  11. D. Kocsis

Dự bị 11

  1. B. Benczenleitner ▲ 8'
  2. Á. Krajcsovics ▲ 70'
  3. G. Bobál ▲ 87'
  4. N. Kundrák ▲ 87'
  5. B. Nyitrai
  6. D. Holman
  7. D. Kaczvinszki
  8. G. Kocsis
  9. Gábor Megyeri
  10. I. Pekár
  11. T. Tujvel

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
49Ghi được59
29Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu