Budapest Honvéd FC vs Szeged 2011
Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-1 Szeged 2011 tại NB II, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 0, hòa 4, Szeged 2011 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 27
- Sân vận động
- Bozsik Aréna, Budapest
- Phong độ
- DDLWL Budapest Honvéd FC
- LLWDD Szeged 2011
- 21' 0-1 Á. Zuigéber
- 23' A. Szabo
- 29' A. Haris
- HT0-1
- 46' ▲ A. Eördögh ▼ L. Benko
- 53' ▲ Á. Papp ▼ R. Nagy
- 59' B. Nyitrai
- 60' ▲ B. Bocskay ▼ A. Lőrinczy
- 60' ▲ G. Bobál ▼ B. Nyitrai
- 60' ▲ K. Adorján ▼ D. Holman
- 68' ▲ M. Klausz ▼ Á. Borvető
- 68' ▲ B. Bíró ▼ A. Haris
- 80' ▲ Z. Gajdos ▼ Á. Zuigéber
- 80' ▲ R. Kővári ▼ M. Könczey
- 82' ▲ V. Kulbachuk ▼ N. Kundrák
- 87' R. Kovari
- FT0-1
Đội hình
- G. Dúzs
- N. Kovács
- B. Benczenleitner
- A. Szabó
- I. Pekár
- D. Holman ▼ 60'
- A. Lőrinczy ▼ 60'
- N. Keresztes
- B. Nyitrai ▼ 60'
- N. Kundrák ▼ 82'
- L. Benko ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Eördögh ▲ 46'
- B. Bocskay ▲ 60'
- G. Bobál ▲ 60'
- K. Adorján ▲ 60'
- V. Kulbachuk ▲ 82'
- D. Kálnoki-Kis
- T. Tujvel
- T. Molnár-Farkas
- Z. Szilágyi
- M. Horváth
- M. Könczey ▼ 80'
- N. Gera
- D. Márkvárt
- A. Haris ▼ 68'
- R. Nagy ▼ 53'
- Z. Magyar
- Á. Borvető ▼ 68'
- Á. Zuigéber ▼ 80'
Dự bị 10
- Á. Papp ▲ 53'
- M. Klausz ▲ 68'
- B. Bíró ▲ 68'
- Z. Gajdos ▲ 80'
- R. Kővári ▲ 80'
- Á. Ónodi
- D. Földi
- J. Takács
- M. Palincsár
- Z. Óvári
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
59Ghi được49
50Thủng lưới29
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn7
28Hiệp hai26