BVSC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Csakvar

BVSC vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: BVSC 1-1 Csakvar tại NB II, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 3, hòa 2, Csakvar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
WLLLD Csakvar
  1. 24' 0-1 D. Karacs
  2. 27' A. Umathum D. Karacs
  3. 27' R. Baracskai
  4. 32' N. Benko-Biro
  5. HT0-1
  6. 46' P. Banyai R. Baracskai
  7. 46' B. Farkas P. Bacsa
  8. 55' B. Farkas 1-1
  9. 61' N. Dencinger D. Meszaros
  10. 71' A. Simon B. Somfalvi
  11. 71' P. Szalai M. Radics
  12. 84' K. Csernik
  13. 87' I. Blyznyuk Z. Horvath Szabolcs
  14. 90'+1 N. Benko-Biro L. Pekar
  15. 90' I. Blyznyuk
  16. FT1-1

Đội hình

BVSC
  1. 12Z. Petroff
  2. 4L. Babos
  3. 9P. Bacsa ▼ 46'
  4. 22K. Csernik
  5. 25A. Kiraly
  6. 40M. Katona
  7. 55R. Lehoczky
  8. 70L. Pekar ▼ 90'
  9. 82Z. Horvath Szabolcs ▼ 87'
  10. 90Vinicius
  11. 7P. Torocsik

Dự bị 10

  1. 1G. Megyeri
  2. 57A. Werderitsch
  3. 10P. Kelemen
  4. 11S. Dulo
  5. 13K. Szekely
  6. 15N. Benko-Biro ▲ 90'
  7. 76M. Nemes
  8. 88M. Palincsar
  9. 95I. Blyznyuk ▲ 87'
  10. 97B. Farkas ▲ 46'
Csakvar HLV: Balazs Toth
  1. 72B. Lehoczki
  2. 4M. Helembai
  3. 5D. Karacs ▼ 27'
  4. 6B. Pal
  5. 8B. Szabo
  6. 16D. Meszaros ▼ 61'
  7. 20V. Haragos
  8. 32M. Radics ▼ 71'
  9. 33R. Baracskai ▼ 46'
  10. 42M. Lorentz
  11. 99B. Somfalvi ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 92A. Perczel
  2. 2G. Zalan
  3. 7A. Fejos
  4. 10D. Szakaly
  5. 11P. Banyai ▲ 46'
  6. 14A. Farkas
  7. 17A. Simon ▲ 71'
  8. 22P. Szalai ▲ 71'
  9. 24N. Dencinger ▲ 61'
  10. 26A. Umathum ▲ 27'
  11. 49B. Tifan-Peter
  12. 77B. Ominger

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
44Ghi được47
37Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu