Csakvar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
BVSC

Csakvar vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 0-1 BVSC tại NB II, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 2, hòa 2, BVSC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
LLLWL BVSC
  1. 12' P. Gergely
  2. 29' Vinicius
  3. HT0-0
  4. 46' A. Farkas M. Major
  5. 46' P. Kelemen M. Tóth
  6. 54' P. Hidi
  7. 63' R. Horvath
  8. 69' L. Juhász R. Baracskai
  9. 78' A. Simon V. Gazdag
  10. 78' R. Csősz P. Gergely
  11. 81' J. Nagy M. Mucsányi
  12. 88' O. Hesz
  13. 90'+1 R. Csosz
  14. 90'+1 A. Mészáros M. Szilágyi
  15. 90'+4 0-1 P. Hidi11m
  16. FT0-1

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. Á. Pécsi
  2. N. László
  3. D. Karacs
  4. L. Babós
  5. D. Szakály
  6. V. Gazdag ▼ 78'
  7. M. Major ▼ 46'
  8. R. Baracskai ▼ 69'
  9. B. Murka
  10. N. Tamás
  11. Z. Nagy

Dự bị 8

  1. A. Farkas ▲ 46'
  2. L. Juhász ▲ 69'
  3. A. Simon ▲ 78'
  4. A. Fejős
  5. B. Papucsek
  6. N. Noel
  7. P. Zelizi
  8. Z. Gregor
BVSC HLV: Á. Kincses
  1. A. Csenterics
  2. P. Vinícius
  3. N. Benkő-Bíró
  4. O. Hesz
  5. A. Király
  6. P. Hidi
  7. M. Mucsányi ▼ 81'
  8. P. Gergely ▼ 78'
  9. R. Horváth
  10. M. Tóth ▼ 46'
  11. M. Szilágyi ▼ 90'

Dự bị 12

  1. P. Kelemen ▲ 46'
  2. R. Csősz ▲ 78'
  3. J. Nagy ▲ 81'
  4. A. Mészáros ▲ 90'
  5. B. Kovács
  6. G. Lénárt
  7. G. Májer
  8. K. Dibusz
  9. K. Tóth
  10. M. Balogh
  11. N. Mitrović
  12. R. Vernes

Thống kê

00
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
45Ghi được39
50Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu