Csakvar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
BVSC

Csakvar vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 2-0 BVSC tại NB II, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 2, hòa 2, BVSC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
LLLWL BVSC
  1. 6' O. Hesz
  2. 17' D. Meszaros 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' N. Dencinger D. Meszaros
  5. 65' P. Szalai B. Ominger
  6. 65' V. Haragos B. Szabo
  7. 65' P. Kelemen L. Pekar
  8. 65' A. Denes K. Toth
  9. 69' Z. Magyar
  10. 71' M. Helembai
  11. 71' K. Sarkadi
  12. 79' Z. Magyar11m 2-0
  13. 81' A. Ureche K. Sarkadi
  14. 81' P. Bacsa M. Palincsar
  15. 82' M. Lorentz
  16. 84' D. Karacs Z. Magyar
  17. 84' B. Tifan-Peter M. Helembai
  18. 90' P. Kelemen
  19. FT2-0

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. 72B. Lehoczki
  2. 4M. Helembai ▼ 84'
  3. 26A. Umathum
  4. 6B. Pal
  5. 42M. Lorentz
  6. 16D. Meszaros ▼ 54'
  7. 14A. Farkas
  8. 30Z. Magyar ▼ 84'
  9. 8B. Szabo ▼ 65'
  10. 77B. Ominger ▼ 65'
  11. 11P. Banyai

Dự bị 10

  1. 88B. Somodi
  2. 17A. Simon
  3. 33R. Baracskai
  4. 5D. Karacs ▲ 84'
  5. 18A. Grunfelder
  6. 10D. Szakaly
  7. 49B. Tifan-Peter ▲ 84'
  8. 24N. Dencinger ▲ 54'
  9. 22P. Szalai ▲ 65'
  10. 20V. Haragos ▲ 65'
BVSC HLV: J. Csábi
  1. 12Z. Petroff
  2. 3O. Hesz
  3. 6K. Toth ▼ 65'
  4. 7A. Bondi
  5. 9L. Pekar ▼ 65'
  6. 15N. Benko-Biro
  7. 16B. Farkas
  8. 22K. Csernik
  9. 25A. Kiraly
  10. 77K. Sarkadi ▼ 81'
  11. 88M. Palincsar ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 1G. Megyeri
  2. 2D. Kovacs
  3. 4O. Tamas
  4. 5A. Ureche ▲ 81'
  5. 8M. Szilagyi
  6. 10P. Kelemen ▲ 65'
  7. 13K. Szekely
  8. 19M. Nemes
  9. 20P. Bacsa ▲ 81'
  10. 24A. Denes ▲ 65'
  11. 55I. Blyznyuk

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được44
43Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu