BVSC

BVSC

Hungary · NB II

BVSC: vị trí 11 trên bảng xếp hạng NB II — điểm: 11, số trận: 10. Trận tiếp theo: BVSC vs Csakvar, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: BVSC 2-2 Tiszakecske FC, 24 tháng 10.

Phong độ
DLWWD
HLV
Adam Kincses · Từ 2026
Vị trí
11 · Đ: 11 · Tr: 10 →
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest · 9.000

Lịch thi đấu

21-11
BVSC
Gyirmot SE
–
–
28-11
Kozarmisleny FC
BVSC
–
–
07-02
Kazincbarcikai
BVSC
–
–
14-02
BVSC
Szeged 2011
–
–
21-02
Kecskeméti TE
BVSC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–6–8
Sân khách
8–2–8
Thắng đậm nhất
5-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,5
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 38%

Tỉ số thường gặp

  • 0-18× · 20%
  • 2-05× · 13%
  • 2-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB II 10325 13142—
Friendlies Clubs 6213 572—
Magyar Kupa 1010 220—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 35 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 23 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 40 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 16 · 9% 15% 9% 16–30 31–45′ · Ghi được 44 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 29 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 49 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 37 · 21% 19% 21% 46–60 61–75′ · Ghi được 37 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 27 · 15% 14% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 58 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 44 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 167, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu