BVSC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Csakvar

BVSC vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: BVSC 1-2 Csakvar tại NB II, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 3, hòa 2, Csakvar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
WLLLD Csakvar
  1. 31' M. Szilagyi
  2. 32' P. Szalai B. Murka
  3. 41' 0-1 S. Dusinszki
  4. HT0-1
  5. 58' B. Kocsis 1-1
  6. 62' 1-2 S. Dusinszki
  7. 69' M. Nemes M. Szilágyi
  8. 69' N. Benkő-Bíró A. Ureche
  9. 69' P. Kelemen D. Nwachukwu
  10. 72' N. Dencinger D. Mészáros
  11. 79' T. Batai A. Tóth
  12. 79' P. Bacsa K. Székely
  13. 90' B. Ominger B. Szabó
  14. 90' D. Szakály S. Dusinszki
  15. FT1-2

Đội hình

BVSC HLV: J. Csábi
  1. G. Megyeri
  2. P. Vinícius
  3. O. Hesz
  4. A. Király
  5. A. Ureche ▼ 69'
  6. L. Pekár
  7. B. Kocsis
  8. M. Szilágyi ▼ 69'
  9. K. Székely ▼ 79'
  10. A. Tóth ▼ 79'
  11. D. Nwachukwu ▼ 69'

Dự bị 12

  1. M. Nemes ▲ 69'
  2. N. Benkő-Bíró ▲ 69'
  3. P. Kelemen ▲ 69'
  4. T. Batai ▲ 79'
  5. P. Bacsa ▲ 79'
  6. B. Erdélyi
  7. B. Simon
  8. D. Kovács
  9. G. Májer
  10. K. Tóth
  11. Z. Petroff
  12. Z. Szilágyi
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. B. Varga
  3. D. Karacs
  4. B. Pál
  5. A. Farkas
  6. D. Mészáros ▼ 72'
  7. B. Szabó ▼ 90'
  8. S. Dusinszki ▼ 90'
  9. B. Murka ▼ 32'
  10. V. Haragos
  11. Z. Nagy

Dự bị 11

  1. P. Szalai ▲ 32'
  2. N. Dencinger ▲ 72'
  3. B. Ominger ▲ 90'
  4. D. Szakály ▲ 90'
  5. A. Grünfelder
  6. A. Perczel
  7. L. Juhász
  8. M. Major
  9. V. Gazdag
  10. Z. Menyhárt
  11. A. Nahirnyi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
37Ghi được42
36Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu