Csakvar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BVSC

Csakvar vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 0-1 BVSC tại NB II, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 2, hòa 2, BVSC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 2
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
LLLWL BVSC
  1. 3' 0-1 M. Szilágyi
  2. HT0-1
  3. 61' A. Simon V. Haragos
  4. 61' S. Dusinszki A. Farkas
  5. 61' Z. Menyhárt Z. Nagy
  6. 61' G. Májer K. Székely
  7. 74' B. Zamostny M. Szilágyi
  8. 74' K. Tóth P. Bacsa
  9. 77' R. Baracskai B. Szabó
  10. 85' Á. Umathum A. Nahirnyi
  11. 85' M. Nemes L. Pekár
  12. 85' P. Kelemen D. Nwachukwu
  13. FT0-1

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. D. Karacs
  3. A. Nahirnyi ▼ 85'
  4. Z. Gregor
  5. D. Szakály
  6. A. Farkas ▼ 61'
  7. B. Szabó ▼ 77'
  8. M. Major
  9. B. Murka
  10. V. Haragos ▼ 61'
  11. Z. Nagy ▼ 61'

Dự bị 12

  1. A. Simon ▲ 61'
  2. S. Dusinszki ▲ 61'
  3. Z. Menyhárt ▲ 61'
  4. R. Baracskai ▲ 77'
  5. Á. Umathum ▲ 85'
  6. A. Grünfelder
  7. A. Perczel
  8. L. Juhász
  9. N. Dencinger
  10. O. Yablonskyi
  11. P. Szalai
  12. V. Gazdag
BVSC HLV: J. Csábi
  1. B. Erdélyi
  2. P. Vinícius
  3. N. Benkő-Bíró
  4. O. Hesz
  5. A. Király
  6. P. Hidi
  7. L. Pekár ▼ 85'
  8. M. Szilágyi ▼ 74'
  9. K. Székely ▼ 61'
  10. D. Nwachukwu ▼ 85'
  11. P. Bacsa ▼ 74'

Dự bị 9

  1. G. Májer ▲ 61'
  2. B. Zamostny ▲ 74'
  3. K. Tóth ▲ 74'
  4. M. Nemes ▲ 85'
  5. P. Kelemen ▲ 85'
  6. A. Ureche
  7. D. Kovács
  8. G. Megyeri
  9. Z. Szilágyi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
42Ghi được37
55Thủng lưới36
1.27Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu