BVSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Csakvar

BVSC vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: BVSC 1-0 Csakvar tại NB II, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 3, hòa 2, Csakvar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Szőnyi úti Stadion, Budapest
Phong độ
LLLWL BVSC
WLLLD Csakvar
  1. 37' M. Mucsanyi
  2. HT0-0
  3. 52' G. Zalan
  4. 57' B. Deutsch O. Hesz
  5. 63' D. Szakály L. Juhász
  6. 63' Z. Nagy A. Simon
  7. 70' D. Nwachukwu P. Bacsa
  8. 70' P. Kelemen S. Ihrig-Farkas
  9. 73' A. Fejős G. Ominger
  10. 73' L. Babós Z. Gregor
  11. 74' V. Gazdag
  12. 78' L. Babos
  13. 82' D. Karacs
  14. 85' M. Mucsányi 1-0
  15. 87' R. Baracskai V. Gazdag
  16. 88' R. Csősz M. Mucsányi
  17. FT1-0

Đội hình

BVSC HLV: Á. Kincses
  1. A. Csenterics
  2. P. Vinícius
  3. N. Benkő-Bíró
  4. O. Hesz ▼ 57'
  5. A. Király
  6. N. Mitrović
  7. P. Hidi
  8. K. Tóth
  9. M. Mucsányi ▼ 88'
  10. P. Bacsa ▼ 70'
  11. S. Ihrig-Farkas ▼ 70'

Dự bị 12

  1. B. Deutsch ▲ 57'
  2. D. Nwachukwu ▲ 70'
  3. P. Kelemen ▲ 70'
  4. R. Csősz ▲ 88'
  5. B. Kovács
  6. J. Nagy
  7. K. Dibusz
  8. M. Szilágyi
  9. M. Tóth
  10. R. Horváth
  11. R. Rabatin
  12. Z. Petroff
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. D. Karacs
  3. A. Farkas
  4. D. Mészáros
  5. G. Ominger ▼ 73'
  6. V. Gazdag ▼ 87'
  7. P. Szalai
  8. Z. Gregor ▼ 73'
  9. A. Simon ▼ 63'
  10. B. Murka
  11. L. Juhász ▼ 63'

Dự bị 12

  1. D. Szakály ▲ 63'
  2. Z. Nagy ▲ 63'
  3. A. Fejős ▲ 73'
  4. L. Babós ▲ 73'
  5. R. Baracskai ▲ 87'
  6. A. Grünfelder
  7. A. Nahirnyi
  8. A. Perczel
  9. B. Papucsek
  10. M. Major
  11. N. Dencinger
  12. O. Yablonskyi

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
39Ghi được45
57Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu