Soroksar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Soroksar vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 0-2 Vasas tại NB II, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Vasas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 8
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLW Vasas
  1. 17' B. Rab
  2. 31' K. Kobol
  3. 38' C. Molnar
  4. 40' M. Toth
  5. HT0-0
  6. 46' B. Petho A. Rado
  7. 46' B. Barkoczi C. Molnar
  8. 48' 0-1 B. Petho
  9. 54' N. Kundrak
  10. 56' 0-2 K. Otigba
  11. 62' S. Hidi B. Rab
  12. 69' A. Vass K. Korozman
  13. 69' I. Varga Zeteny N. Kundrak
  14. 73' R. Horvath M. Toth
  15. 78' B. Barkoczi
  16. 81' K. Otigba
  17. 81' G. Csemer K. Horvath
  18. 81' D. Gagyor Z. Galfi
  19. 81' A. Bagi K. Kobol
  20. 82' I. Varga Zeteny
  21. 84' D. Sztojka B. Cseke
  22. FT0-2

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. 1D. Radnoti
  2. 6E. Nemeth
  3. 7K. Korozman ▼ 69'
  4. 9G. Toth
  5. 10Z. Galfi ▼ 81'
  6. 11K. Kobol ▼ 81'
  7. 22C. Lakatos
  8. 23M. Kroner
  9. 25O. Nagy
  10. 65N. Kundrak ▼ 69'
  11. 66K. Horvath ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 31A. Holczer
  2. 33L. Ori
  3. 8A. Vass ▲ 69'
  4. 13G. Csemer ▲ 81'
  5. 17D. Gagyor ▲ 81'
  6. 18M. Konczey
  7. 19D. Lukacs
  8. 27A. Bagi ▲ 81'
  9. 68I. Varga Zeteny ▲ 69'
Vasas HLV: A. Pintér
  1. 26J. Uram
  2. 7A. Rado ▼ 46'
  3. 14A. Doktorics
  4. 16B. Rab ▼ 62'
  5. 23V. Hei
  6. 34K. Otigba
  7. 68A. Girsik
  8. 77M. Toth ▼ 73'
  9. 88J. Urblik
  10. 89C. Molnar ▼ 46'
  11. 94B. Cseke ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 1A. Kiss
  2. 4B. Pavkovics
  3. 6D. Sztojka ▲ 84'
  4. 9D. Zimonyi
  5. 15S. Hidi ▲ 62'
  6. 21B. Kapornai
  7. 29B. Petho ▲ 46'
  8. 45B. Barkoczi ▲ 46'
  9. 56Z. Hos
  10. 57P. Iyinbor
  11. 84R. Horvath ▲ 73'
  12. 92B. Nemeth

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
48Ghi được74
49Thủng lưới30
1.3Bàn thắng mỗi trận2.06
8Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu