Vasas vs Soroksar
Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-3 Soroksar tại NB II, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 2, Soroksar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 38
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Trọng tài
- G. Olah
- Phong độ
- WWLLW Vasas
- WWWWW Soroksar
- 7' 0-1 B. Lovrencsics
- 14' 0-2 A. Lőrinczy
- 16' A. Lorinczy
- 18' 0-3 B. Lovrencsics
- 29' R. Feczesin 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ S. Hidi ▼ R. Litauszki
- 50' P. Ternovan
- 55' D. Szivacski
- 57' R. Feczesin11m 2-3
- 66' ▲ O. Nagy ▼ K. Lisztes
- 69' A. Radó 3-3
- 73' ▲ S. Magyari ▼ A. Kováč
- 77' P. Iyinbor
- 85' ▲ R. Kópis ▼ A. Haris
- FT3-3
Đội hình
- L. Jova
- R. Litauszki ▼ 46'
- K. Otigba
- D. Szivacski
- P. Iyinbor
- M. Pátkai
- Z. Berecz
- K. Hinora
- R. Feczesin
- A. Radó
- D. Cipf
Dự bị 12
- S. Hidi ▲ 46'
- B. Kapornai
- B. Terbe
- D. Márkvárt
- D. Sztojka
- D. Zimonyi
- G. Bobál
- J. Szalai
- J. Uram
- L. Pekár
- M. Vida
- S. Szilágyi
- B. Major
- D. Valencsik
- P. Ternován
- D. Csontos
- G. Gyömbér
- A. Lőrinczy
- M. Katona
- A. Kováč ▼ 73'
- A. Haris ▼ 85'
- K. Lisztes ▼ 66'
- B. Lovrencsics
Dự bị 7
- O. Nagy ▲ 66'
- S. Magyari ▲ 73'
- R. Kópis ▲ 85'
- A. Abu
- A. Kékesi
- G. Ladányi
- K. Lipcsei
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
105Ghi được76
35Thủng lưới74
2.14Bàn thắng mỗi trận1.73
25Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai46