Vasas vs Soroksar
Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-0 Soroksar tại NB II, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 2, Soroksar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 22
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Phong độ
- WWLLW Vasas
- WWWWW Soroksar
- 4' B. Németh 1-0
- 7' G. Tumma
- 9' M. Toth
- 33' N. Kundrak
- 41' B. Nemeth
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Berecz ▼ S. Hidi
- 61' ▲ Dhônata Oliveira ▼ N. Kaján
- 61' ▲ K. Köböl ▼ K. Korozmán
- 64' ▲ D. Zimonyi ▼ B. Németh
- 64' ▲ L. Deutsch ▼ Á. Doktorics
- 65' Z. Berecz 2-0
- 75' ▲ A. Pintér ▼ M. Tóth
- 76' ▲ Á. Halmai ▼ N. Kundrák
- 76' ▲ F. Dragóner ▼ B. Lovrencsics
- 84' ▲ B. Rácz ▼ J. Urblík
- 84' ▲ B. Somfalvi ▼ Erik Németh
- 90'+2 F. Pinter
- FT2-0
Đội hình
- Á. Kiss
- K. Otigba
- B. Pávkovics
- P. Iyinbor
- B. Cseke
- J. Urblík ▼ 84'
- S. Hidi ▼ 46'
- Á. Doktorics ▼ 64'
- A. Girsik
- M. Tóth ▼ 75'
- B. Németh ▼ 64'
Dự bị 12
- Z. Berecz ▲ 46'
- D. Zimonyi ▲ 64'
- L. Deutsch ▲ 64'
- A. Pintér ▲ 75'
- B. Rácz ▲ 84'
- B. Barkóczi
- C. Molnár
- J. Bodnár
- M. Ódor
- R. Lehoczky
- R. Szánthó
- Z. Molnár
- Á. Holczer
- M. Króner
- Erik Németh ▼ 84'
- G. Tumma
- O. Nagy
- N. Kaján ▼ 61'
- Á. Vass
- K. Korozmán ▼ 61'
- B. Lovrencsics ▼ 76'
- N. Kundrák ▼ 76'
- S. Szabó
Dự bị 11
- Dhônata Oliveira ▲ 61'
- K. Köböl ▲ 61'
- Á. Halmai ▲ 76'
- F. Dragóner ▲ 76'
- B. Somfalvi ▲ 84'
- Á. Bagi
- Á. Dobos
- A. Máté
- Á. Vincze
- S. Mergl
- S. Say
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
57Ghi được50
44Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai25