Soroksar

Soroksar

Hungary · NB II

Soroksar: vị trí 1 trên bảng xếp hạng NB II — điểm: 23, số trận: 10. Trận tiếp theo: Gyirmot SE vs Soroksar, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Soroksar 1-0 Fehérvár FC, 18 tháng 10.

Phong độ
WWDLW
HLV
Gabor Korolovszky · Từ 2025
Vị trí
1 · Đ: 23 · Tr: 10 →
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest · 5.000

Lịch thi đấu

07-11
Kazincbarcikai
Soroksar
–
–
22-11
Soroksar
Szeged 2011
–
–
28-11
Kecskeméti TE
Soroksar
–
–
07-02
Mezokovesd-zsory
Soroksar
–
–
14-02
Soroksar
Karcag SE
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,3
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–2–4
Sân khách
6–6–11
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 3-02× · 5%
  • 3-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB II 10721 26126—
Friendlies Clubs 3102 541—
Magyar Kupa 1100 610—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 53 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 64 · 14% 11% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 65 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 61 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 74 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 71 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 83 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 77 · 17% 18% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 94 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 77 · 17% 20% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 104 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 110 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 315, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu