Soroksar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vasas

Soroksar vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-1 Vasas tại NB II, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Vasas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLW Vasas
  1. 10' M. Toth
  2. 26' 0-1 J. Urblík
  3. HT0-1
  4. 46' F. Holender M. Tóth
  5. 62' F. Dragóner N. Kaján
  6. 62' K. Korozmán B. Vogyicska
  7. 85' L. Deutsch J. Urblík
  8. 88' M. Vida Z. Berecz
  9. 90' B. Lovrencsics 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. S. Mergl
  2. M. Króner
  3. A. Kékesi
  4. Á. Vincze
  5. Erik Németh
  6. N. Kaján ▼ 62'
  7. Á. Vass
  8. M. Katona
  9. R. Hajdú
  10. B. Lovrencsics
  11. B. Vogyicska ▼ 62'

Dự bị 11

  1. F. Dragóner ▲ 62'
  2. K. Korozmán ▲ 62'
  3. Á. Holczer
  4. A. Vági
  5. D. Valencsik
  6. K. Ikonomou
  7. K. Köböl
  8. P. Hegyi
  9. Z. Sipos
  10. A. Tóth
  11. Z. Varga
Vasas HLV: S. Desits
  1. L. Jova
  2. B. Baráth
  3. K. Otigba
  4. B. Pávkovics
  5. Z. Berecz ▼ 88'
  6. J. Urblík ▼ 85'
  7. S. Hidi
  8. B. Bakti
  9. A. Radó
  10. S. Novothny
  11. M. Tóth ▼ 46'

Dự bị 12

  1. F. Holender ▲ 46'
  2. L. Deutsch ▲ 85'
  3. M. Vida ▲ 88'
  4. A. Girsik
  5. B. Rab
  6. D. Sztojka
  7. D. Zimonyi
  8. J. Uram
  9. K. Hinora
  10. M. Ódor
  11. R. Litauszki
  12. S. Szilágyi

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu51
46Ghi được103
54Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu