Vasas vs Soroksar
Tỷ số chung cuộc: Vasas 4-0 Soroksar tại NB II, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 2, Soroksar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 34
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Phong độ
- WWLLW Vasas
- WWWWW Soroksar
- 4' Z. Berecz 1-0
- 19' M. Tóth 2-0
- 25' K. Korozman
- 36' M. Toth
- 39' A. Rado
- 44' S. Say
- 45' S. Hidi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Katona ▼ S. Say
- 46' ▲ Z. Varga ▼ K. Köböl
- 46' ▲ V. István ▼ Á. Vass
- 48' M. Kroner
- 62' ▲ C. Bukta ▼ L. Deutsch
- 62' ▲ D. Zimonyi ▼ A. Radó
- 66' ▲ Á. Vincze ▼ K. Korozmán
- 67' ▲ A. Girsik ▼ B. Bakti
- 69' Á. Doktorics 4-0
- 75' ▲ F. Dragóner ▼ B. Lovrencsics
- 80' A. Vincze
- 82' ▲ M. Ódor ▼ B. Pávkovics
- 82' ▲ S. Szalay ▼ S. Hidi
- 86' B. Barath
- FT4-0
Đội hình
- L. Jova
- B. Baráth
- K. Otigba
- B. Pávkovics ▼ 82'
- L. Deutsch ▼ 62'
- Z. Berecz
- S. Hidi ▼ 82'
- Á. Doktorics
- B. Bakti ▼ 67'
- A. Radó ▼ 62'
- M. Tóth
Dự bị 12
- C. Bukta ▲ 62'
- D. Zimonyi ▲ 62'
- A. Girsik ▲ 67'
- M. Ódor ▲ 82'
- S. Szalay ▲ 82'
- B. Rab
- D. Sztojka
- G. Bánfalvi
- J. Uram
- K. Hinora
- M. Vida
- R. Litauszki
- S. Mergl
- M. Króner
- A. Kékesi
- Erik Németh
- N. Kaján
- S. Say ▼ 46'
- Á. Vass ▼ 46'
- K. Korozmán ▼ 66'
- K. Köböl ▼ 46'
- B. Lovrencsics ▼ 75'
- Z. Gálfi
Dự bị 10
- M. Katona ▲ 46'
- Z. Varga ▲ 46'
- V. István ▲ 46'
- Á. Vincze ▲ 66'
- F. Dragóner ▲ 75'
- Á. Dobos
- Á. Holczer
- A. Vági
- B. Borbély
- D. Pintér
Thống kê
03
22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu40
103Ghi được46
57Thủng lưới54
2.02Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn18
54Hiệp hai28