Soroksar
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Vasas

Soroksar vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 3-2 Vasas tại NB II, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 2, Vasas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 7
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
WWLLW Vasas
  1. 8' B. Lovrencsics 1-0
  2. 15' 1-1 A. Radó
  3. 33' A. Rado
  4. 34' M. Kroner
  5. 45'+1 G. Bolla 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' P. Mamusits J. Bodnár
  8. 50' 2-2 M. Tóth
  9. 52' B. Lovrencsics
  10. 61' B. Barath
  11. 62' K. Korozmán 3-2
  12. 65' L. Deutsch Á. Doktorics
  13. 65' N. Könyves A. Radó
  14. 71' K. Köböl Á. Halmai
  15. 71' N. Kundrák Erik Németh
  16. 75' A. Pintér R. Szánthó
  17. 76' A. Kékesi Dhônata Oliveira
  18. 83' R. Lehoczky B. Baráth
  19. 84' F. Pinter
  20. 90'+3 Á. Dobos B. Lovrencsics
  21. 90'+3 F. Dragóner S. Szabó
  22. FT3-2

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. Á. Holczer
  2. M. Króner
  3. G. Bolla
  4. O. Nagy
  5. Dhônata Oliveira ▼ 76'
  6. K. Korozmán
  7. A. Tóth
  8. B. Lovrencsics ▼ 90'
  9. Á. Halmai ▼ 71'
  10. S. Szabó ▼ 90'
  11. Erik Németh ▼ 71'

Dự bị 10

  1. K. Köböl ▲ 71'
  2. N. Kundrák ▲ 71'
  3. A. Kékesi ▲ 76'
  4. Á. Dobos ▲ 90'
  5. F. Dragóner ▲ 90'
  6. B. Manner
  7. B. Somfalvi
  8. I. Varga
  9. S. Mergl
  10. Z. Gálfi
Vasas HLV: A. Pintér
  1. L. Jova
  2. B. Baráth ▼ 83'
  3. K. Otigba
  4. M. Ódor
  5. J. Bodnár ▼ 46'
  6. J. Urblík
  7. R. Szánthó ▼ 75'
  8. S. Hidi
  9. Á. Doktorics ▼ 65'
  10. A. Radó ▼ 65'
  11. M. Tóth

Dự bị 12

  1. P. Mamusits ▲ 46'
  2. L. Deutsch ▲ 65'
  3. N. Könyves ▲ 65'
  4. A. Pintér ▲ 75'
  5. R. Lehoczky ▲ 83'
  6. A. Girsik
  7. Á. Kiss
  8. B. Cseke
  9. B. Kapornai
  10. B. Rácz
  11. M. Vida
  12. Z. Molnár

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
50Ghi được57
51Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu