Csakvar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajka

Csakvar vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 1-0 Ajka tại NB II, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
DDWWL Ajka
  1. 24' M. Lakatos
  2. HT0-0
  3. 46' Z. Kenderes M. Lakatos
  4. 46' I. Katona B. Meszaros
  5. 47' A. Farkas
  6. 64' A. Simon V. Haragos
  7. 64' K. Mondovics A. Farkas
  8. 66' V. Sejben L. Doncsecz
  9. 69' B. Tifan-Peter
  10. 74' M. Lorentz P. Szalai
  11. 74' B. Ominger B. Szabo
  12. 83' P. Banyai 1-0
  13. 84' M. Radics Z. Magyar
  14. 84' B. Rideg G. Toth
  15. FT1-0

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. 72B. Lehoczki
  2. 6B. Pal
  3. 8B. Szabo ▼ 74'
  4. 11P. Banyai
  5. 14A. Farkas ▼ 64'
  6. 20V. Haragos ▼ 64'
  7. 22P. Szalai ▼ 74'
  8. 24N. Dencinger
  9. 26A. Umathum
  10. 30Z. Magyar ▼ 84'
  11. 49B. Tifan-Peter

Dự bị 10

  1. 92A. Perczel
  2. 5D. Karacs
  3. 7A. Fejos
  4. 10D. Szakaly
  5. 17A. Simon ▲ 64'
  6. 32M. Radics ▲ 84'
  7. 33R. Baracskai
  8. 42M. Lorentz ▲ 74'
  9. 47K. Mondovics ▲ 64'
  10. 77B. Ominger ▲ 74'
Ajka HLV: P. Hannich
  1. 97I. Szabados
  2. 6K. Kirchner
  3. 7K. Herjeczki
  4. 14N. Kovacs
  5. 19Z. Csizmadia
  6. 20G. Toth ▼ 84'
  7. 29B. S. Bacsa
  8. 30L. Doncsecz ▼ 66'
  9. 34Z. Tar
  10. 44B. Meszaros ▼ 46'
  11. 77M. Lakatos ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31D. Horvath
  2. 3A. Balazs
  3. 5Z. Kenderes ▲ 46'
  4. 11A. Kopacsi
  5. 13B. Csanadi
  6. 18V. Sejben ▲ 66'
  7. 24Z. Csornyei
  8. 25B. Jagodics
  9. 26B. Rideg ▲ 84'
  10. 38K. Lichy
  11. 63I. Katona ▲ 46'
  12. 99Z. Garai

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
47Ghi được34
43Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu