Ajka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Csakvar

Ajka vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-1 Csakvar tại NB II, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 2, Csakvar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
WLLLD Csakvar
  1. 9' 0-1 Z. Nagy
  2. HT0-1
  3. 46' F. Borsos Á. Szarka
  4. 58' B. Jagodics
  5. 60' D. Meszaros
  6. 60' P. Szalai
  7. 62' G. Major N. Kovács
  8. 64' M. Major P. Szalai
  9. 66' G. Toth
  10. 67' T. Tóth G. Tóth
  11. 75' G. Bobál L. Doncsecz
  12. 79' N. Dencinger D. Mészáros
  13. 79' R. Baracskai B. Szabó
  14. 88' Z. Csizmadia
  15. 89' A. Simon Z. Nagy
  16. 89' Z. Gregor S. Dusinszki
  17. 90'+2 G. Bobal
  18. FT0-1

Đội hình

Ajka HLV: P. Hannich
  1. D. Horváth
  2. G. Tóth ▼ 67'
  3. B. Jagodics
  4. N. Kovács ▼ 62'
  5. Z. Garai
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia
  8. Á. Szarka ▼ 46'
  9. R. Zsolnai
  10. V. Sejben
  11. L. Doncsecz ▼ 75'

Dự bị 10

  1. F. Borsos ▲ 46'
  2. G. Major ▲ 62'
  3. T. Tóth ▲ 67'
  4. G. Bobál ▲ 75'
  5. Á. Kopácsi
  6. B. Csanádi
  7. B. Szabó
  8. I. Szabados
  9. M. Frák
  10. Z. Tar
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. B. Varga
  3. D. Karacs
  4. P. Szalai ▼ 64'
  5. B. Pál
  6. A. Farkas
  7. D. Mészáros ▼ 79'
  8. B. Szabó ▼ 79'
  9. S. Dusinszki ▼ 89'
  10. B. Murka
  11. Z. Nagy ▼ 89'

Dự bị 12

  1. M. Major ▲ 64'
  2. N. Dencinger ▲ 79'
  3. R. Baracskai ▲ 79'
  4. A. Simon ▲ 89'
  5. Z. Gregor ▲ 89'
  6. A. Perczel
  7. Á. Umathum
  8. B. Ominger
  9. D. Szakály
  10. L. Juhász
  11. V. Gazdag
  12. A. Nahirnyi

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
47Ghi được42
52Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu