Csakvar vs Ajka
Tỷ số chung cuộc: Csakvar 2-2 Ajka tại NB II, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 13
- Sân vận động
- Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
- Phong độ
- WLLLD Csakvar
- DDWWL Ajka
- 15' 0-1 F. Borsos
- 19' Z. Nagy11m 1-1
- 26' B. Murka 2-1
- 34' P. Szalai
- 35' Z. Csizmadia
- 45' R. Zsolnai
- HT2-1
- 46' ▲ G. Bobál ▼ Á. Szarka
- 60' P. Szalai
- 60' P. Szalai
- 64' ▲ A. Nahirnyi ▼ D. Szakály
- 64' ▲ L. Doncsecz ▼ G. Major
- 64' ▲ N. Pantović ▼ G. Tóth
- 71' ▲ M. Nagy ▼ F. Borsos
- 76' 2-2 Z. Csizmadia
- 80' ▲ B. Szabó ▼ M. Major
- 80' ▲ R. Baracskai ▼ Z. Nagy
- 85' ▲ Á. Kopácsi ▼ Z. Csizmadia
- 88' ▲ V. Gazdag ▼ V. Haragos
- FT2-2
Đội hình
- P. Zelizi
- B. Varga
- D. Karacs
- P. Szalai
- D. Szakály ▼ 64'
- M. Major ▼ 80'
- N. Dencinger
- S. Dusinszki
- B. Murka
- V. Haragos ▼ 88'
- Z. Nagy ▼ 80'
Dự bị 11
- A. Nahirnyi ▲ 64'
- B. Szabó ▲ 80'
- R. Baracskai ▲ 80'
- V. Gazdag ▲ 88'
- A. Grünfelder
- A. Perczel
- D. Kulcsár
- L. Juhász
- O. Yablonskyi
- Z. Menyhárt
- D. Mészáros
- I. Szabados
- G. Tóth ▼ 64'
- B. Jagodics
- G. Major ▼ 64'
- N. Kovács
- M. Frák
- Z. Garai
- Z. Csizmadia ▼ 85'
- Á. Szarka ▼ 46'
- R. Zsolnai
- F. Borsos ▼ 71'
Dự bị 10
- G. Bobál ▲ 46'
- L. Doncsecz ▲ 64'
- N. Pantović ▲ 64'
- M. Nagy ▲ 71'
- Á. Kopácsi ▲ 85'
- D. Horváth
- D. Szvoboda
- M. Balogh
- P. Horváth
- Z. Kenderes
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
42Ghi được47
55Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai19