Ajka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Csakvar

Ajka vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-0 Csakvar tại NB II, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 2, Csakvar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
M. Derdák
Phong độ
DDWWL Ajka
WLLLD Csakvar
  1. 23' L. Doncsecz 1-0
  2. 25' D. Karacs
  3. 33' T. Vasko
  4. 36' Z. Kenderes
  5. HT1-0
  6. 46' T. Tajthy Z. Kenderes
  7. 46' A. Fejős Z. Magyar
  8. 61' M. Hornyák R. Baracskai
  9. 65' B. Vogyicska V. Sejben
  10. 66' T. Tajthy
  11. 72' D. Kocsis Z. Gruber
  12. 75' D. Horvath
  13. 78' F. Dragóner B. Gaál
  14. 81' N. Tamás A. Torvund
  15. 89' B. Vogyicska
  16. 89' D. Meszaros
  17. 90'+2 K. Berzsenyi L. Doncsecz
  18. FT1-0

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. Á. Présinger
  3. G. Tóth
  4. Z. Tar
  5. B. Jagodics
  6. K. Szűcs
  7. Z. Kenderes ▼ 46'
  8. Z. Csizmadia
  9. B. Gaál ▼ 78'
  10. V. Sejben ▼ 65'
  11. L. Doncsecz ▼ 90'

Dự bị 11

  1. T. Tajthy ▲ 46'
  2. B. Vogyicska ▲ 65'
  3. F. Dragóner ▲ 78'
  4. K. Berzsenyi ▲ 90'
  5. B. Szabó
  6. D. Görgényi
  7. I. Szabados
  8. M. Balogh
  9. M. Molnár
  10. P. Fodor
  11. B. Nagy
Csakvar HLV: Balázs Tóth
  1. M. Auerbach
  2. T. Vaskó
  3. N. László
  4. D. Karacs
  5. D. Mészáros
  6. V. Gazdag
  7. Z. Magyar ▼ 46'
  8. R. Baracskai ▼ 61'
  9. B. Murka
  10. A. Torvund ▼ 81'
  11. Z. Gruber ▼ 72'

Dự bị 12

  1. A. Fejős ▲ 46'
  2. M. Hornyák ▲ 61'
  3. D. Kocsis ▲ 72'
  4. N. Tamás ▲ 81'
  5. Á. Alaxai
  6. Á. Baranyai
  7. B. Kártik
  8. K Janyickij
  9. K. Körmendi
  10. M. Dulló
  11. P. Zelizi
  12. V. Koval

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
58Ghi được49
41Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu