Csakvar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajka

Csakvar vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 1-0 Ajka tại NB II, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 11
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
DDWWL Ajka
  1. 44' Z. Nagy 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' G. Csemer
  4. 65' V. Gazdag M. Major
  5. 65' F. Borsos P. Horváth
  6. 65' G. Antal B. Babos
  7. 70' V. Sejben R. Rabatin
  8. 76' N. Noel A. Fejős
  9. 79' B. Gaál R. Zsolnai
  10. 79' B. Vogyicska K. Szűcs
  11. 82' Z. Nagy
  12. 87' B. Papucsek N. Tamás
  13. FT1-0

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. Á. Pécsi
  2. N. László
  3. D. Karacs
  4. L. Babós
  5. D. Szakály
  6. A. Fejős ▼ 76'
  7. D. Mészáros
  8. M. Major ▼ 65'
  9. B. Murka
  10. N. Tamás ▼ 87'
  11. Z. Nagy

Dự bị 9

  1. V. Gazdag ▲ 65'
  2. N. Noel ▲ 76'
  3. B. Papucsek ▲ 87'
  4. A. Farkas
  5. A. Simon
  6. L. Juhász
  7. P. Zelizi
  8. R. Baracskai
  9. Z. Gregor
Ajka HLV: J. Gyula
  1. D. Horváth
  2. Z. Tar
  3. G. Csemer
  4. K. Szűcs ▼ 79'
  5. T. Tajthy
  6. Z. Kenderes
  7. P. Horváth ▼ 65'
  8. R. Rabatin ▼ 70'
  9. Á. Szarka
  10. R. Zsolnai ▼ 79'
  11. B. Babos ▼ 65'

Dự bị 12

  1. F. Borsos ▲ 65'
  2. G. Antal ▲ 65'
  3. V. Sejben ▲ 70'
  4. B. Gaál ▲ 79'
  5. B. Vogyicska ▲ 79'
  6. A. Gyuris
  7. Á. Présinger
  8. B. Jagodics
  9. D. Görgényi
  10. G. Tóth
  11. I. Szabados
  12. K. Berzsenyi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được32
50Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu