Ajka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Csakvar

Ajka vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Ajka 0-1 Csakvar tại NB II, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 2, Csakvar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Phong độ
DDWWL Ajka
WLLLD Csakvar
  1. 22' A. Szarka
  2. 32' V. Sejben
  3. 36' N. Tamás S. Dusinszki
  4. 40' D. Karacs
  5. 42' G. Zalan
  6. HT0-0
  7. 57' D. Meszaros
  8. 58' D. Gorgenyi
  9. 61' O. Yablonskyi D. Szakály
  10. 63' F. Borsos Á. Szarka
  11. 63' N. Pantović Z. Csizmadia
  12. 74' A. Simon Z. Nagy
  13. 74' G. Ominger V. Gazdag
  14. 74' N. Dencinger D. Mészáros
  15. 75' P. Horváth Mihály Nagy
  16. 89' 0-1 A. Simon
  17. 90' M. Forgó V. Sejben
  18. FT0-1

Đội hình

Ajka HLV: J. Gyula
  1. I. Szabados
  2. Á. Présinger
  3. D. Görgényi
  4. G. Tóth
  5. Z. Tar
  6. B. Jagodics
  7. Z. Csizmadia ▼ 63'
  8. Á. Szarka ▼ 63'
  9. Mihály Nagy ▼ 75'
  10. V. Sejben ▼ 90'
  11. B. Babos

Dự bị 10

  1. F. Borsos ▲ 63'
  2. N. Pantović ▲ 63'
  3. P. Horváth ▲ 75'
  4. M. Forgó ▲ 90'
  5. B. Fiáth
  6. D. Horváth
  7. K. Szűcs
  8. M. Balogh
  9. R. Zsolnai
  10. Z. Kenderes
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. D. Karacs
  3. D. Szakály ▼ 61'
  4. A. Farkas
  5. D. Mészáros ▼ 74'
  6. V. Gazdag ▼ 74'
  7. P. Szalai
  8. S. Dusinszki ▼ 36'
  9. Z. Gregor
  10. B. Murka
  11. Z. Nagy ▼ 74'

Dự bị 12

  1. N. Tamás ▲ 36'
  2. O. Yablonskyi ▲ 61'
  3. A. Simon ▲ 74'
  4. G. Ominger ▲ 74'
  5. N. Dencinger ▲ 74'
  6. A. Nahirnyi
  7. A. Perczel
  8. B. Papucsek
  9. L. Babós
  10. L. Juhász
  11. N. László
  12. R. Baracskai

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
32Ghi được45
42Thủng lưới50
0.84Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu