Ajka vs Vasas
Tỷ số chung cuộc: Ajka 2-3 Vasas tại NB II, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 2, Vasas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 21
- Sân vận động
- Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
- Phong độ
- DDWWL Ajka
- WWLLW Vasas
- 9' 0-1 M. Tóth11m
- 15' G. Banfalvi
- 15' Á. Szarka11m 1-1
- 24' L. Doncsecz 2-1
- 39' ▲ A. Girsik ▼ J. Bodnár
- 39' ▲ B. Pávkovics ▼ R. Szánthó
- 40' ▲ R. Zsolnai ▼ B. Kovács
- 45' Z. Csizmadia
- HT2-1
- 46' ▲ Á. Kopácsi ▼ F. Borsos
- 54' ▲ B. Németh ▼ B. Kapornai
- 54' ▲ D. Zimonyi ▼ B. Rácz
- 61' B. Barath
- 67' ▲ Z. Berecz ▼ B. Cseke
- 69' ▲ B. Szabó ▼ Z. Garai
- 69' ▲ Z. Tar ▼ Z. Csizmadia
- 71' Z. Tar
- 72' 2-2 M. Tóth11m
- 81' ▲ G. Bobál ▼ Á. Szarka
- 82' 2-3 D. Zimonyi
- 89' N. Kovacs
- FT2-3
Đội hình
- I. Szabados
- G. Tóth
- B. Jagodics
- N. Kovács
- Z. Garai ▼ 69'
- Z. Kenderes
- Z. Csizmadia ▼ 69'
- B. Kovács ▼ 40'
- Á. Szarka ▼ 81'
- F. Borsos ▼ 46'
- L. Doncsecz
Dự bị 12
- R. Zsolnai ▲ 40'
- Á. Kopácsi ▲ 46'
- B. Szabó ▲ 69'
- Z. Tar ▲ 69'
- G. Bobál ▲ 81'
- B. Csanádi
- D. Horváth
- G. Major
- M. Frák
- N. Pantović
- T. Tajthy
- T. Tóth
- G. Bánfalvi
- B. Baráth
- J. Bodnár ▼ 39'
- P. Iyinbor
- B. Rácz ▼ 54'
- B. Cseke ▼ 67'
- R. Szánthó ▼ 39'
- S. Hidi
- Á. Doktorics
- B. Kapornai ▼ 54'
- M. Tóth
Dự bị 12
- A. Girsik ▲ 39'
- B. Pávkovics ▲ 39'
- B. Németh ▲ 54'
- D. Zimonyi ▲ 54'
- Z. Berecz ▲ 67'
- Á. Kiss
- A. Pintér
- B. Barkóczi
- B. Faragó
- L. Deutsch
- M. Ódor
- R. Lehoczky
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
47Ghi được57
52Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai34