Vasas
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajka

Vasas vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-1 Ajka tại NB II, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 32
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
J. Takacs
Phong độ
WWLLW Vasas
DDWWL Ajka
  1. 7' K. Hinora 1-0
  2. 23' N. Kovacs
  3. HT1-0
  4. 52' R. Feczesin 2-0
  5. 53' 2-1 R. Rétyi
  6. 68' R. Vernes L. Szatmári
  7. 69' A. Szeker
  8. 76' Á. Balajti A. Radó
  9. 76' E. Silye B. Tóth
  10. 77' B. Tóth K. Nagy
  11. 77' D. Soltész Z. Csizmadia
  12. 82' B. Földi R. Rétyi
  13. 90'+1 B. Toth
  14. FT2-1

Đội hình

Vasas HLV: S. Schindler
  1. L. Jova
  2. R. Litauszki
  3. K. Otigba
  4. D. Szivacski
  5. B. Tóth ▼ 76'
  6. L. Szatmári ▼ 68'
  7. K. Hinora
  8. S. Hidi
  9. M. Kovács
  10. R. Feczesin
  11. A. Radó ▼ 76'

Dự bị 7

  1. R. Vernes ▲ 68'
  2. Á. Balajti ▲ 76'
  3. E. Silye ▲ 76'
  4. B. Birtalan
  5. I. Radoš
  6. K. Köböl
  7. B. Terbe
Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. D. Gorgenyi
  3. G. Csemer
  4. Z. Kenderes
  5. D. Stoiacovici
  6. Z. Csizmadia ▼ 77'
  7. N. Kovács
  8. Á. Szekér
  9. K. Nagy ▼ 77'
  10. R. Zsolnai
  11. R. Rétyi ▼ 82'

Dự bị 8

  1. B. Tóth ▲ 77'
  2. D. Soltész ▲ 77'
  3. B. Földi ▲ 82'
  4. D. Rózsás
  5. M. Balogh
  6. T. Horváth
  7. K. Berzsenyi
  8. K. Szűcs

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
80Ghi được76
43Thủng lưới55
1.74Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu