Vasas
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ajka

Vasas vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-1 Ajka tại NB II, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
P. Antal
Phong độ
WWLLW Vasas
DDWWL Ajka
  1. 19' R. Lehoczky
  2. 22' A. Radó11m 1-0
  3. 25' Á. Présinger G. Csemer
  4. 28' Z. Berecz 2-0
  5. 30' 2-1 Á. Présinger
  6. 39' D. Balazs
  7. HT2-1
  8. 46' K. Berzsenyi R. Lehoczky
  9. 46' Z. Kenderes Z. Csizmadia
  10. 50' Z. Tar
  11. 60' L. Pekár K. Hinora
  12. 60' S. Szilágyi D. Sztojka
  13. 65' T. Tajthy
  14. 72' L. Jova
  15. 73' G. Bobál Á. Balajti
  16. 85' D. Stoiacovici T. Tajthy
  17. 88' R. Rétyi A. Radó
  18. 90'+3 K. Otigba
  19. FT2-1

Đội hình

Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. Z. Szilágyi
  6. Z. Berecz
  7. D. Márkvárt
  8. K. Hinora ▼ 60'
  9. D. Sztojka ▼ 60'
  10. Á. Balajti ▼ 73'
  11. A. Radó ▼ 88'

Dự bị 12

  1. L. Pekár ▲ 60'
  2. S. Szilágyi ▲ 60'
  3. G. Bobál ▲ 73'
  4. R. Rétyi ▲ 88'
  5. Á. Viczián
  6. B. Birtalan
  7. B. Terbe
  8. J. Uram
  9. L. Szatmári
  10. M. Pátkai
  11. P. Lyinbor
  12. S. Hidi
Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. D. Görgényi
  3. Z. Tar
  4. G. Csemer ▼ 25'
  5. R. Lehoczky ▼ 46'
  6. T. Heffler
  7. T. Tajthy ▼ 85'
  8. G. Toth
  9. Z. Csizmadia ▼ 46'
  10. Á. Szarka
  11. B. Gaal

Dự bị 9

  1. Á. Présinger ▲ 25'
  2. K. Berzsenyi ▲ 46'
  3. Z. Kenderes ▲ 46'
  4. D. Stoiacovici ▲ 85'
  5. B. Földi
  6. I. Szabados
  7. M. Balogh
  8. T. Vizler
  9. B. Szabó

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
105Ghi được53
35Thủng lưới56
2.14Bàn thắng mỗi trận1.23
25Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu