Vasas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajka

Vasas vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Vasas 0-0 Ajka tại NB II, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
WWLLW Vasas
DDWWL Ajka
  1. 44' M. Nagy
  2. HT0-0
  3. 61' F. Borsos Mihály Nagy
  4. 67' T. Tajthy
  5. 69' Z. Berecz F. Holender
  6. 71' D. Görgényi T. Tajthy
  7. 71' V. Sejben R. Zsolnai
  8. 76' C. Bukta A. Radó
  9. 78' B. Fiáth B. Babos
  10. 78' N. Pantović Á. Szarka
  11. 82' G. Toth
  12. 86' Z. Tar
  13. 86' D. Zimonyi S. Hidi
  14. 88' K. Otigba
  15. FT0-0

Đội hình

Vasas HLV: Z. Gera
  1. L. Jova
  2. B. Baráth
  3. K. Otigba
  4. B. Pávkovics
  5. J. Urblík
  6. S. Hidi ▼ 86'
  7. Á. Doktorics
  8. B. Bakti
  9. A. Radó ▼ 76'
  10. F. Holender ▼ 69'
  11. M. Tóth

Dự bị 11

  1. Z. Berecz ▲ 69'
  2. C. Bukta ▲ 76'
  3. D. Zimonyi ▲ 86'
  4. A. Girsik
  5. D. Sztojka
  6. G. Bánfalvi
  7. J. Uram
  8. L. Deutsch
  9. M. Ódor
  10. M. Vida
  11. R. Litauszki
Ajka HLV: J. Gyula
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. B. Jagodics
  5. G. Csemer
  6. T. Tajthy ▼ 71'
  7. Z. Csizmadia
  8. Á. Szarka ▼ 78'
  9. Mihály Nagy ▼ 61'
  10. R. Zsolnai ▼ 71'
  11. B. Babos ▼ 78'

Dự bị 12

  1. F. Borsos ▲ 61'
  2. D. Görgényi ▲ 71'
  3. V. Sejben ▲ 71'
  4. B. Fiáth ▲ 78'
  5. N. Pantović ▲ 78'
  6. Á. Présinger
  7. D. Horváth
  8. K. Szűcs
  9. M. Balogh
  10. M. Forgó
  11. P. Horváth
  12. Z. Kenderes

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu38
103Ghi được32
57Thủng lưới42
2.02Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn11
54Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu