Vasas
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ajka

Vasas vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-2 Ajka tại NB II, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 2, Ajka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
WWLLW Vasas
DDWWL Ajka
  1. 4' 0-1 N. Kovács
  2. HT0-1
  3. 55' M. Tóth11m 1-1
  4. 56' M. Toth
  5. 56' I. Szabados
  6. 59' M. Odor
  7. 62' Á. Doktorics 2-1
  8. 66' G. Major G. Csemer
  9. 66' L. Doncsecz Á. Szarka
  10. 67' S. Hidi
  11. 68' 2-2 Z. Csizmadia
  12. 73' J. Urblik
  13. 73' Z. Csizmadia
  14. 78' G. Bobál F. Borsos
  15. 78' N. Pantović N. Kovács
  16. 80' A. Pintér A. Radó
  17. 85' M. Kitl R. Zsolnai
  18. 88' B. Németh B. Baráth
  19. 90'+4 G. Major
  20. 90' M. Tóth 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

Vasas HLV: A. László
  1. L. Jova
  2. B. Baráth ▼ 88'
  3. B. Pávkovics
  4. M. Ódor
  5. J. Urblík
  6. S. Hidi
  7. Á. Doktorics
  8. A. Girsik
  9. A. Radó ▼ 80'
  10. C. Bukta
  11. M. Tóth

Dự bị 12

  1. A. Pintér ▲ 80'
  2. B. Németh ▲ 88'
  3. Á. Kiss
  4. B. Cseke
  5. B. Rácz
  6. J. Bodnár
  7. L. Deutsch
  8. M. Vida
  9. P. Iyinbor
  10. P. Mamusits
  11. R. Lehoczky
  12. R. Szánthó
Ajka HLV: S. Schindler
  1. I. Szabados
  2. G. Tóth
  3. Z. Tar
  4. G. Csemer ▼ 66'
  5. N. Kovács ▼ 78'
  6. Z. Kenderes
  7. Z. Csizmadia
  8. Á. Kopácsi
  9. Á. Szarka ▼ 66'
  10. R. Zsolnai ▼ 85'
  11. F. Borsos ▼ 78'

Dự bị 12

  1. G. Major ▲ 66'
  2. L. Doncsecz ▲ 66'
  3. G. Bobál ▲ 78'
  4. N. Pantović ▲ 78'
  5. M. Kitl ▲ 85'
  6. D. Horváth
  7. D. Szvoboda
  8. M. Balogh
  9. M. Frák
  10. P. Horváth
  11. V. Sejben
  12. Z. Garai

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
57Ghi được47
44Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu