Ajka
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Vasas

Ajka vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Ajka 2-2 Vasas tại NB II, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 2, Vasas thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Ajkai Városi Sportcentrum, Ajka
Trọng tài
M. Derdák
Phong độ
DDWWL Ajka
WWLLW Vasas
  1. 5' R. Lehoczky 1-0
  2. 10' Z. Csizmadia 2-0
  3. 34' A. Radó B. Terbe
  4. HT2-0
  5. 46' V. Sejben G. Toth
  6. 46' G. Bobál R. Rétyi
  7. 46' S. Hidi D. Sztojka
  8. 53' D. Szivacski
  9. 66' 2-1 R. Feczesin
  10. 71' F. Dragóner B. Gaal
  11. 79' 2-2 Z. Tarphản lưới
  12. 80' D. Stoiacovici Z. Csizmadia
  13. 80' M. Vida K. Hinora
  14. 83' D. Horvath
  15. FT2-2

Đội hình

Ajka HLV: K. Kis
  1. D. Horváth
  2. D. Görgényi
  3. Z. Tar
  4. K. Szűcs
  5. R. Lehoczky
  6. T. Heffler
  7. T. Tajthy
  8. Z. Kenderes
  9. G. Toth ▼ 46'
  10. Z. Csizmadia ▼ 80'
  11. B. Gaal ▼ 71'

Dự bị 11

  1. V. Sejben ▲ 46'
  2. F. Dragóner ▲ 71'
  3. D. Stoiacovici ▲ 80'
  4. B. Földi
  5. B. Szabó
  6. D. Rózsás
  7. I. Szabados
  8. M. Balogh
  9. M. Orosz
  10. R. Roberts
  11. T. Vizler
Vasas HLV: A. Kuttor
  1. J. Uram
  2. R. Litauszki
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. B. Terbe ▼ 34'
  6. P. Iyinbor
  7. D. Márkvárt
  8. K. Hinora ▼ 80'
  9. D. Sztojka ▼ 46'
  10. R. Feczesin
  11. R. Rétyi ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Radó ▲ 34'
  2. G. Bobál ▲ 46'
  3. S. Hidi ▲ 46'
  4. M. Vida ▲ 80'
  5. Á. Viczián
  6. B. Farkas
  7. B. Kapornai
  8. D. Varga
  9. L. Jova
  10. M. Pátkai
  11. S. Szilágyi
  12. Z. Szilágyi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
53Ghi được105
56Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu