Kazincbarcikai
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Kazincbarcikai vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-1 Szeged 2011 tại NB II, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 1, Szeged 2011 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 11
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
LLWDD Szeged 2011
  1. 20' A. Debreceni
  2. 30' P. Ternovan
  3. 39' M. Szabo
  4. 42' Lucas
  5. HT0-0
  6. 50' D. Pejovic
  7. 52' 0-1 C. Novák
  8. 56' G. Csatári P. Ternován
  9. 65' Á. Bódi11m 1-1
  10. 68' G. Csatari
  11. 70' D. Pruska B. Mohos
  12. 70' L. Sarr Á. Borvető
  13. 70' M. Könczey M. Palincsár
  14. 72' A. Pintér M. Szabó
  15. 72' I. Katona B. Pethő
  16. 80' D. Markvart
  17. 82' K. Polgar
  18. 90'+4 T. Fadgyas
  19. 90'+1 B. Biben A. Haris
  20. 90'+4 Á. Bódi 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. P. Ternován ▼ 56'
  4. Á. Debreceni
  5. Lucas
  6. J. Varga
  7. Á. Bódi
  8. B. Kártik
  9. M. Demeter
  10. B. Pethő ▼ 72'
  11. M. Szabó ▼ 72'

Dự bị 11

  1. G. Csatári ▲ 56'
  2. A. Pintér ▲ 72'
  3. I. Katona ▲ 72'
  4. A. Süttő
  5. A. Szujó
  6. B. Bacsa
  7. B. Ferencsik
  8. F. Ádám
  9. K. Herjeczki
  10. L. Balázsi
  11. M. Király
Szeged 2011 HLV: M. Boris
  1. J. Takács
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. D. Pejovic
  5. M. Horváth
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris ▼ 90'
  8. M. Palincsár ▼ 70'
  9. B. Mohos ▼ 70'
  10. C. Novák
  11. Á. Borvető ▼ 70'

Dự bị 10

  1. D. Pruska ▲ 70'
  2. L. Sarr ▲ 70'
  3. M. Könczey ▲ 70'
  4. B. Biben ▲ 90'
  5. A. Lacza
  6. Á. Ónodi
  7. Á. Simon
  8. G. Varga
  9. N. Gera
  10. O. Földes

Thống kê

07
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
57Ghi được43
44Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu