Kazincbarcikai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Szeged 2011

Kazincbarcikai vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-2 Szeged 2011 tại NB II, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 1, Szeged 2011 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
B. Katona
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
LLWDD Szeged 2011
  1. 34' B. Toth
  2. 45'+1 0-1 Z. Gajdos
  3. HT0-1
  4. 46' G. Pálinkás A. Sütő
  5. 46' L. Kurdics V. Heil
  6. 46' T. Takács M. Laczkó
  7. 49' D. Szakaly
  8. 59' Á. Papp K. Rédling
  9. 59' H. Jammeh B. Bíró
  10. 65' 0-2 Z. Gajdos
  11. 66' L. Kurdics
  12. 72' B. Szemere
  13. 78' D. Székely B. Szabó
  14. 78' P. Benkő Z. Kállai
  15. 79' L. Szatmári D. Szakály
  16. 90'+1 R. Kővári N. Kundrák
  17. FT0-2

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: A. Varga
  1. Gábor József Megyeri
  2. L. Ur
  3. J. Nagy
  4. V. Heil ▼ 46'
  5. B. Szemere
  6. T. Lippai
  7. A. Sütő ▼ 46'
  8. B. Szabó ▼ 78'
  9. K. Székely
  10. M. Laczkó ▼ 46'
  11. Z. Kállai ▼ 78'

Dự bị 12

  1. G. Pálinkás ▲ 46'
  2. L. Kurdics ▲ 46'
  3. T. Takács ▲ 46'
  4. D. Székely ▲ 78'
  5. P. Benkő ▲ 78'
  6. Á. Nagy
  7. D. Arday
  8. D. Kovács
  9. G. Csatári
  10. Gábor Megyeri
  11. P. Puska
  12. T. Hleba
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. J. Takács
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. A. Temesvári
  5. M. Könczey
  6. D. Szakály ▼ 79'
  7. A. Farkas
  8. Z. Gajdos
  9. B. Bíró ▼ 59'
  10. N. Kundrák ▼ 90'
  11. K. Rédling ▼ 59'

Dự bị 11

  1. Á. Papp ▲ 59'
  2. H. Jammeh ▲ 59'
  3. L. Szatmári ▲ 79'
  4. R. Kővári ▲ 90'
  5. Á. Dobos
  6. A. Pintér
  7. B. Vári
  8. M. Bitó
  9. S. Sipos
  10. T. Molnár-Farkas
  11. Z. Beronja

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu43
50Ghi được53
69Thủng lưới44
1.04Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu