Szeged 2011
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kazincbarcikai

Szeged 2011 vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 4-1 Kazincbarcikai tại NB II, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 1, Kazincbarcikai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 26
Sân vận động
Szent Gellert Forum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 7' C. Novák 1-0
  2. 33' 1-1 B. Pethő
  3. 41' C. Novák 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' B. Kártik M. Szabó
  6. 58' B. Bacsa A. Szujó
  7. 58' M. Kotula 3-1
  8. 59' A. Haris
  9. 71' Lucas
  10. 72' K. Herjeczki Á. Bódi
  11. 72' Myke B. Pethő
  12. 74' M. Kotula
  13. 77' N. Baranyai
  14. 80' M. Kristóf Lucas
  15. 81' B. Mohos M. Sándor
  16. 81' M. Palincsár B. Vogyicska
  17. 83' Á. Borvető 4-1
  18. 88' G. Varga C. Novák
  19. 88' L. Sarr Á. Papp
  20. 90'+1 B. Gera Á. Borvető
  21. FT4-1

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Jović
  1. D. Veszelinov
  2. Z. Szilágyi
  3. D. Pejovic
  4. M. Kotula
  5. M. Sándor ▼ 81'
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. C. Novák ▼ 88'
  9. Á. Borvető ▼ 90'
  10. Á. Papp ▼ 88'
  11. B. Vogyicska ▼ 81'

Dự bị 12

  1. B. Mohos ▲ 81'
  2. M. Palincsár ▲ 81'
  3. G. Varga ▲ 88'
  4. L. Sarr ▲ 88'
  5. B. Gera ▲ 90'
  6. B. Pa Assan
  7. B. Tóth
  8. C. Erdei
  9. L. Kurdics
  10. M. Könczey
  11. N. Gera
  12. T. Molnár-Farkas
Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. A. Szujó ▼ 58'
  4. N. Baranyai
  5. V. Lajcsik
  6. Lucas ▼ 80'
  7. J. Varga
  8. Á. Bódi ▼ 72'
  9. B. Pethő ▼ 72'
  10. M. Szabó ▼ 46'
  11. I. Katona

Dự bị 12

  1. B. Kártik ▲ 46'
  2. B. Bacsa ▲ 58'
  3. K. Herjeczki ▲ 72'
  4. Myke ▲ 72'
  5. M. Kristóf ▲ 80'
  6. Á. Debreceni
  7. A. Pintér
  8. B. Dojcsák
  9. G. Csatári
  10. G. Makrai
  11. M. Király
  12. P. Ternován

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
43Ghi được57
41Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu