Kazincbarcikai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Szeged 2011

Kazincbarcikai vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-1 Szeged 2011 tại NB II, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 1, hòa 1, Szeged 2011 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
LLWDD Szeged 2011
  1. 2' P. Ternovan
  2. 23' 0-1 Á. Borvető
  3. HT0-1
  4. 46' Z. Gajdos
  5. 66' K. Székely P. Ternován
  6. 66' L. Pekár F. Ádám
  7. 66' M. Gyurkó L. Kurdics
  8. 71' B. Daru Á. Borvető
  9. 71' Z. Óvári D. Prosser
  10. 75' B. Daru
  11. 76' Z. Szilagyi
  12. 78' M. Szekszardi
  13. 83' M. Kotula M. Papp
  14. 86' Z. Magyar M. Palincsár
  15. 90'+4 M. Radics B. Bíró
  16. FT0-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. A. Sütő
  3. V. Heil
  4. P. Ternován ▼ 66'
  5. M. Papp ▼ 83'
  6. M. Szekszárdi
  7. T. Csilus
  8. F. Ádám ▼ 66'
  9. P. Pinte
  10. L. Kurdics ▼ 66'
  11. G. Csatári

Dự bị 11

  1. K. Székely ▲ 66'
  2. L. Pekár ▲ 66'
  3. M. Gyurkó ▲ 66'
  4. M. Kotula ▲ 83'
  5. Á. Csilus
  6. Á. Fejes
  7. B. Szabó
  8. B. Szemere
  9. Z. Boros
  10. B. Bánhegyi
  11. B. Ferencsik
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth
  3. Z. Nagy
  4. Z. Szilágyi
  5. M. Könczey
  6. Z. Gajdos
  7. M. Palincsár ▼ 86'
  8. D. Prosser ▼ 71'
  9. B. Bíró ▼ 90'
  10. Á. Borvető ▼ 71'
  11. Á. Papp

Dự bị 8

  1. B. Daru ▲ 71'
  2. Z. Óvári ▲ 71'
  3. Z. Magyar ▲ 86'
  4. M. Radics ▲ 90'
  5. J. Takács
  6. N. Gera
  7. Z. Beronja
  8. D. Acsimovics

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
51Ghi được49
65Thủng lưới29
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn7
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu