Szeged 2011
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kazincbarcikai

Szeged 2011 vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 1-1 Kazincbarcikai tại NB II, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 1, Kazincbarcikai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Sân vận động
Szent Gellert Forum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 6' L. Vago11mhỏng 11m
  2. 6' D. Zimonyi 1-0
  3. 15' K. Abdullahi
  4. 16' L. Vago
  5. 17' 1-1 M. Greso
  6. 26' V. Vekony
  7. 39' B. Kartik
  8. 43' R. Miklo
  9. HT1-1
  10. 46' V. Haragos M. Zekic
  11. 46' B. Trencsenyi K. Abdullahi
  12. 57' D. Miskolczi
  13. 57' Y. Okoronkwo M. Greso
  14. 57' T. Vepryk H. Szikszai
  15. 61' V. Vekony
  16. 61' V. Vekony
  17. 63' V. Zvekanov D. Zimonyi
  18. 63' B. Bodnar D. Miskolczi
  19. 63' M. Ryashko L. Vago
  20. 72' L. Racz B. Ferencsik
  21. 85' N. Kenesei B. Kartik
  22. 90'+3 V. Zvekanov
  23. 90'+1 O. Kalmar R. Miklo
  24. FT1-1

Đội hình

Szeged 2011
  1. 1I. B. Mate
  2. 3M. Sandor
  3. 6P. Posztobanyi
  4. 16L. Vago ▼ 63'
  5. 17M. Zekic ▼ 46'
  6. 18D. Miskolczi ▼ 63'
  7. 22D. Zimonyi ▼ 63'
  8. 23I. A. Szeles
  9. 28R. Miklo ▼ 90'
  10. 30V. Vekony
  11. 88D. Markvart

Dự bị 11

  1. 37R. Prokop
  2. 5P. Plesko
  3. 7V. Haragos ▲ 46'
  4. 8V. Zvekanov ▲ 63'
  5. 10B. Bodnar ▲ 63'
  6. 11K. Toth-Gabor
  7. 13R. Rabatin
  8. 14A. Szabo
  9. 27D. Cubra
  10. 32M. Ryashko ▲ 63'
  11. 33O. Kalmar ▲ 90'
Kazincbarcikai HLV: Attila Kuttor
  1. 89B. Kocsis
  2. 4Z. Nagy
  3. 6G. Szoke
  4. 7M. Hudak
  5. 10B. Kartik ▼ 85'
  6. 11J. Ferenczi
  7. 18R. Schuszter
  8. 19M. Greso ▼ 57'
  9. 22K. Abdullahi ▼ 46'
  10. 24H. Szikszai ▼ 57'
  11. 66B. Ferencsik ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 31Z. Papp
  2. 75B. Lipoczi
  3. 5L. Racz ▲ 72'
  4. 8M. Palincsar
  5. 16Z. Juhasz
  6. 17V. Nyiri
  7. 20L. Varjas
  8. 28N. Kenesei ▲ 85'
  9. 29Y. Okoronkwo ▲ 57'
  10. 71N. Koliada
  11. 77T. Vepryk ▲ 57'
  12. 88B. Trencsenyi ▲ 46'

Thống kê

16
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

6Trận đấu9
6Ghi được14
7Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu