Szeged 2011
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kazincbarcikai

Szeged 2011 vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 3-0 Kazincbarcikai tại NB II, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 1, Kazincbarcikai thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Szent Gellert Forum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 39' V. Heil
  2. 40' N. Gera
  3. 44' A. Haris 1-0
  4. 45'+1 Á. Papp 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Gyurkó L. Kurdics
  7. 57' B. Kartik
  8. 58' D. Markvart
  9. 62' G. Csatari
  10. 63' B. Szemere B. Szabó
  11. 63' F. Ádám P. Ternován
  12. 63' T. Csilus G. Csatári
  13. 64' Á. Borvető11m 3-0
  14. 75' M. Palincsar
  15. 78' F. Adam
  16. 78' A. Sütő M. Kotula
  17. 80' M. Radics P. Nyári
  18. 85' Z. Pataki Á. Papp
  19. 90' B. Tóth R. Kővári
  20. 90' I. Fábiánkovits N. Gera
  21. 90' M. Könczey Á. Borvető
  22. FT3-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. R. Kővári ▼ 90'
  3. Z. Nagy
  4. Z. Szilágyi
  5. N. Gera ▼ 90'
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. M. Palincsár
  9. P. Nyári ▼ 80'
  10. Á. Borvető ▼ 90'
  11. Á. Papp ▼ 85'

Dự bị 11

  1. M. Radics ▲ 80'
  2. Z. Pataki ▲ 85'
  3. B. Tóth ▲ 90'
  4. I. Fábiánkovits ▲ 90'
  5. M. Könczey ▲ 90'
  6. Á. Simon
  7. B. Bíró
  8. B. Daru
  9. J. Takács
  10. L. Doncsecz
  11. M. Horváth
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Bánhegyi
  2. V. Heil
  3. P. Ternován ▼ 63'
  4. M. Kotula ▼ 78'
  5. M. Papp
  6. M. Szekszárdi
  7. L. Pekár
  8. B. Szabó ▼ 63'
  9. B. Kártik
  10. G. Csatári ▼ 63'
  11. L. Kurdics ▼ 46'

Dự bị 9

  1. M. Gyurkó ▲ 46'
  2. B. Szemere ▲ 63'
  3. F. Ádám ▲ 63'
  4. T. Csilus ▲ 63'
  5. A. Sütő ▲ 78'
  6. P. Pinte
  7. S. Kovács
  8. T. Szekszárdi
  9. A. Málik

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
49Ghi được51
29Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu