Nyiregyhaza vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 1-1 Paks tại NB I, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 3, Paks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 6
- Phong độ
- LWLDL Nyiregyhaza
- DLWDL Paks
- 12' L. Katona
- HT0-0
- 46' ▲ B. Manner ▼ B. Katona
- 46' ▲ B. Toth ▼ M. Peto
- 48' B. Manner
- 50' 0-1 Z. Haraszti
- 59' J. Windecker
- 71' B. Lenzser
- 71' ▲ E. Silye ▼ A. Lapu
- 71' ▲ K. Horvath ▼ Z. Haraszti
- 72' ▲ M. Katona ▼
- 72' ▲ Z. Medved ▼ M. Regza
- 80' ▲ J. Batoum ▼ N. Antonov
- 80' ▲ B. Balogh ▼ J. Szalai
- 88' J. Batoum · Z. Medved 1-1
- 89' Y. Toma
- 90'+2 K. Horvath
- 90'+1 ▲ R. Zikovic ▼ M. Kovacs
- 90' ▲ J. Hahn ▼ J. Windecker
- FT1-1
Đội hình
- 24V. Jovanov 6.5
- 22M. Molnar
- 66B. Benczenleitner 7.0
- 6Y. Toma 6.5
- 12M. Kovacs ▼ 90' 7.1
- 7N. Antonov ▼ 80' 7.2
- 55B. Katona ▼ 46' 6.6
- 23M. Regza ▼ 72' 6.2
- 9M. Kvasina 6.8
- 15A. Temesvari
- 31L. Katona 7.2
Dự bị 11
- 57M. Dala
- 32B. Toth ▲ 46'
- 39R. Zikovic ▲ 90' 6.3
- 99A. Alaxai
- 74D. Kaczvinszki
- 8Z. Hos
- 21Z. Vukk
- 70M. Katona ▲ 72'
- 10B. Manner ▲ 46' 6.2
- 26Z. Medved ▲ 72' 6.8
- 29J. Batoum ▲ 80'
- 1A. Kovacsik 6.4
- 6M. Gyorfi 6.6
- 24B. Lenzser 6.3
- 30J. Szabo 6.1
- 5B. Vecsei 6.1
- 4A. Lapu ▼ 71' 6.9
- 17M. Peto ▼ 46' 6.5
- 21K. Papp 6.7
- 22J. Windecker ▼ 90' 6.6
- 10Z. Haraszti ⚽ ▼ 71' 7.9
- 7J. Szalai ▼ 80' 6.4
Dự bị 9
- 28M. Gyetvan
- 15C. Belenyesi
- 12G. Vas
- 14E. Silye ▲ 71' 6.2
- 8B. Balogh ▲ 80' 6.5
- 29B. Toth ▲ 46' 6.7
- 19K. Horvath ▲ 71' 6.0
- 9J. Hahn ▲ 90' 6.8
- 16B. Wiesner
Thống kê
03⚑6
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm11
4Trúng đích5
12Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị5
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
422Chuyền bóng308
305Chuyền chính xác193
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu14
12Ghi được31
15Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận2.21
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai15