Nyiregyhaza vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-0 Paks tại NB I, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 3, Paks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 29
- Phong độ
- LWLDL Nyiregyhaza
- DLWDL Paks
- 9' N. Antonov · B. Manner 1-0
- 45'+1 T. Bodog
- HT1-0
- 46' M. Zeke
- 46' ▲ D. Bode ▼ J. Hahn
- 46' ▲ B. Toth ▼ A. Szendrei
- 53' B. Manner
- 62' ▲ M. Katona ▼ B. Manner
- 69' ▲ K. Horvath ▼ J. Windecker
- 70' ▲ B. Katona ▼ N. Antonov
- 72' A. Temesvari · B. Katona 2-0
- 74' ▲ M. Adam ▼ K. Papp
- 84' ▲ B. Edomwonyi ▼ M. Kvasina
- 84' ▲ M. Dreskovic ▼ Y. Toma
- 85' ▲ Z. Bevardi ▼ K. Hinora
- FT2-0
Đội hình
- 63D. Kovacs
- 24V. Jovanov
- 15A. Temesvari
- 31L. Katona
- 66B. Benczenleitner
- 10B. Manner ▼ 62'
- 6Y. Toma ▼ 84'
- 12M. Kovacs
- 7N. Antonov ▼ 70'
- 9M. Kvasina ▼ 84'
- 26M. Tijani
Dự bị 11
- 57M. Dala
- 14D. Nagy
- 34B. Edomwonyi ▲ 84'
- 98M. Dreskovic ▲ 84'
- 11M. Majer
- 23M. Kovacsreti
- 55B. Katona ▲ 70'
- 18B. Sankovic
- 20D. Babunski
- 44P. Correa
- 70M. Katona ▲ 62'
- 28M. Gyetvan
- 17K. Hinora ▼ 85'
- 26M. Szekszardi
- 12G. Vas
- 30J. Szabo
- 20M. Zeke
- 21K. Papp ▼ 74'
- 22J. Windecker ▼ 69'
- 5B. Vecsei
- 15A. Szendrei ▼ 46'
- 9J. Hahn ▼ 46'
Dự bị 9
- 1A. Kovacsik
- 13D. Bode ▲ 46'
- 11Z. Bevardi ▲ 85'
- 29B. Toth ▲ 46'
- 6O. Tamas
- 19K. Horvath ▲ 69'
- 23C. Mate
- 7M. Adam ▲ 74'
- 14E. Silye
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
41Trận đấu51
59Ghi được110
62Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai61