Paks vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: Paks 2-1 Nyiregyhaza tại NB I, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 5, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 18
- Phong độ
- LWDLW Paks
- WLDLW Nyiregyhaza
- 5' A. Alaxai
- 10' B. Toth 1-0
- 23' K. Horvath
- 31' B. Manner
- 33' B. Balogh
- 36' B. Toth 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Kovacs ▼ Y. Toma
- 46' ▲ B. Olah ▼ D. Gilbert
- 62' 2-1 A. Temesvari · M. Kovacsreti
- 64' ▲ D. Bode ▼ A. Szendrei
- 67' ▲ N. Antonov ▼ B. Manner
- 69' E. Silye
- 73' ▲ G. Gyurkits ▼ B. Balogh
- 73' ▲ M. Zeke ▼ E. Silye
- 78' ▲ D. Nagy ▼ M. Kovacsreti
- 82' ▲ J. Windecker ▼ B. Toth
- 82' ▲ M. Peto ▼ K. Horvath
- 85' B. Benczenleitner
- 87' D. Nagy
- FT2-1
Đội hình
- 25B. Simon
- 11A. Osvath
- 26M. Szekszardi
- 2A. Kinyik
- 30J. Szabo
- 14E. Silye ▼ 73'
- 21K. Papp
- 8B. Balogh ▼ 73'
- 19K. Horvath ▼ 82'
- 29B. Toth ▼ 82'
- 15A. Szendrei ▼ 64'
Dự bị 10
- 28M. Gyetvan
- 5B. Vecsei
- 10Z. Haraszti
- 13D. Bode ▲ 64'
- 17K. Hinora
- 18G. Gyurkits ▲ 73'
- 20M. Zeke ▲ 73'
- 22J. Windecker ▲ 82'
- 23M. Peto ▲ 82'
- 27J. Galambos
- 63D. Kovacs
- 88B. Farkas
- 4A. Alaxai
- 15A. Temesvari
- 66B. Benczenleitner
- 23M. Kovacsreti ▼ 78'
- 6Y. Toma ▼ 46'
- 55B. Katona
- 10B. Manner ▼ 67'
- 20D. Babunski
- 8D. Gilbert ▼ 46'
Dự bị 7
- 1B. Bese
- 3R. Jokic
- 7N. Antonov ▲ 67'
- 12M. Kovacs ▲ 46'
- 14D. Nagy ▲ 78'
- 17B. Olah ▲ 46'
- 18B. Sankovic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu41
110Ghi được59
71Thủng lưới62
2.16Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai34