Nyiregyhaza vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 4-2 Paks tại NB I, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 3, Paks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 15
- Sân vận động
- Városi stadion, Nyíregyháza
- Phong độ
- LWLDL Nyiregyhaza
- DLWDL Paks
- 2' P. Beke · B. Nagy 1-0
- 18' M. Kovácsréti 2-0
- 20' P. Beke 3-0
- 27' Y. Toma
- 39' 3-1 K. Keresztesphản lưới
- HT3-1
- 46' ▲ A. Keita ▼ Y. Toma
- 46' ▲ M. Győrfi ▼ K. Kovács
- 46' ▲ K. Horváth ▼ B. Lenzsér
- 61' ▲ Myke ▼ M. Eppel
- 65' B. Toth
- 65' G. Gengeliczki
- 66' A. Keita
- 67' ▲ P. Pinte ▼ P. Beke
- 71' ▲ D. Böde ▼ R. Varga
- 81' ▲ S. Babić ▼ M. Kovácsréti
- 81' ▲ G. Gyurkits ▼ B. Vécsei
- 82' ▲ M. Kovács ▼ N. Kvekveskiri
- 84' 3-2 D. Böde
- 88' S. Babic
- 89' B. Otvos
- 90'+2 B. Nagy
- 90' S. Babić · B. Nagy 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 32B. Tóth
- 13G. Gengeliczki
- 44Á. Baki
- 77B. Nagy
- 24K. Keresztes
- 4Á. Alaxai
- 16N. Kvekveskiri ▼ 82'
- 6Y. Toma ▼ 46'
- 27M. Eppel ▼ 61'
- 9P. Beke ▼ 67'
- 23M. Kovácsréti ▼ 81'
Dự bị 10
- 8A. Keita ▲ 46'
- 10Myke ▲ 61'
- 74P. Pinte ▲ 67'
- 45S. Babić ▲ 81'
- 12M. Kovács ▲ 82'
- 28O. Radosevic
- 19M. Gresó
- 25Matheus Leoni
- 3R. Jokić
- 95B. Fejér
- 1Á. Kovácsik
- 2Á. Kinyik
- 11A. Osváth
- 24B. Lenzsér ▼ 46'
- 20K. Kovács ▼ 46'
- 22J. Windecker
- 5B. Vécsei ▼ 81'
- 23B. Ötvös
- 12G. Vas
- 17R. Varga ▼ 71'
- 29B. Tóth
Dự bị 9
- 6M. Győrfi ▲ 46'
- 19K. Horváth ▲ 46'
- 13D. Böde ▲ 71'
- 18G. Gyurkits ▲ 81'
- 15D. Zimonyi
- 25B. Simon
- 14E. Silye
- 26S. Mezei
- 30J. Szabó
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu57
50Ghi được116
69Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn38
25Hiệp hai65