Paks
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyiregyhaza

Paks vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-0 Nyiregyhaza tại NB I, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 5, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
LWDLW Paks
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 21' K. Papp · S. Mezei 1-0
  2. 27' A. Osvath
  3. 34' P. Beke A. Keita
  4. 40' N. Kvekveskiri
  5. HT1-0
  6. 60' K. Horváth B. Tóth
  7. 61' Y. Toma
  8. 66' A. Osváth · K. Horváth 2-0
  9. 74' M. Marong Ž. Medved
  10. 88' M. Győrfi K. Hinora
  11. 88' J. Galambos S. Mezei
  12. FT2-0

Đội hình

Paks HLV: G. Bognár
  1. 25P. Szappanos
  2. 30J. Szabó
  3. 11A. Osváth
  4. 21K. Papp
  5. 5B. Vécsei
  6. 23B. Ötvös
  7. 28K. Hinora ▼ 88'
  8. 26S. Mezei ▼ 88'
  9. 12G. Vas
  10. 13D. Böde
  11. 29B. Tóth ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 19K. Horváth ▲ 60'
  2. 6M. Győrfi ▲ 88'
  3. 27J. Galambos ▲ 88'
  4. 1Á. Kovácsik
  5. 17R. Varga
  6. 10Z. Haraszti
  7. 15N. Könyves
  8. 2Á. Kinyik
  9. 18G. Gyurkits
Nyiregyhaza HLV: K. Timár
  1. 32B. Tóth ▼ 60'
  2. 77B. Nagy
  3. 44P. Korrea
  4. 15A. Temesvári
  5. 3R. Jokić
  6. 16N. Kvekveskiri
  7. 8A. Keita ▼ 34'
  8. 6Y. Toma
  9. 14D. Nagy
  10. 7J. Navrátil
  11. 55Ž. Medved ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 9P. Beke ▲ 34'
  2. 30M. Marong ▲ 74'
  3. 10R. Deaconu
  4. 27M. Eppel
  5. 66B. Benczenleitner
  6. 12M. Kovács
  7. 28O. Radosevic
  8. 24K. Keresztes
  9. 95B. Fejér
  10. 33O. Tamás

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu47
116Ghi được50
73Thủng lưới69
2.04Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn20
65Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu