Nyiregyhaza
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Nyiregyhaza vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 1-1 Paks tại NB I, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 3, Paks thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
DLWDL Paks
  1. 26' B. Manner
  2. HT0-0
  3. 46' M. Katona B. Manner
  4. 46' 0-1 J. Hahn · M. Zeke
  5. 63' Y. Toma
  6. 63' M. Majer B. Farkas
  7. 67' S. Evangelou
  8. 76' N. Antonov B. Benczenleitner
  9. 76' D. Babunski M. Kovacs
  10. 77' M. Peto J. Hahn
  11. 81' D. Bode B. Toth
  12. 86' B. Edomwonyi · N. Antonov 1-1
  13. 90'+4 K. Papp
  14. 90'+3 G. Gyurkits K. Horvath
  15. FT1-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: István Szabó
  1. 63D. Kovacs
  2. 88B. Farkas ▼ 63'
  3. 66B. Benczenleitner ▼ 76'
  4. 31L. Katona
  5. 41S. Evangelou
  6. 44P. Correa
  7. 12M. Kovacs ▼ 76'
  8. 18B. Sankovic
  9. 34B. Edomwonyi
  10. 10B. Manner ▼ 46'
  11. 55B. Katona

Dự bị 10

  1. 1B. Bese
  2. 3R. Jokic
  3. 6Y. Toma ▲ 63'
  4. 7N. Antonov ▲ 76'
  5. 8D. Gilbert
  6. 11M. Majer ▲ 63'
  7. 19A. Czimer-Nyitrai
  8. 20D. Babunski ▲ 76'
  9. 21K. Varga
  10. 70M. Katona ▲ 46'
Paks HLV: György Bognár
  1. 1A. Kovacsik
  2. 11A. Osvath
  3. 20M. Zeke
  4. 5B. Vecsei
  5. 12G. Vas
  6. 24B. Lenzser
  7. 22J. Windecker
  8. 21K. Papp
  9. 9J. Hahn ▼ 77'
  10. 29B. Toth ▼ 81'
  11. 19K. Horvath ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 25B. Simon
  2. 2A. Kinyik
  3. 8B. Balogh
  4. 10Z. Haraszti
  5. 13D. Bode ▲ 81'
  6. 14E. Silye
  7. 17K. Hinora
  8. 18G. Gyurkits ▲ 90'
  9. 23M. Peto ▲ 77'
  10. 27J. Galambos
  11. 30J. Szabo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu51
59Ghi được110
62Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận2.16
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu