Paks vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: Paks 2-1 Nyiregyhaza tại NB I, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 5, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 4
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- DLWDL Paks
- LWLDL Nyiregyhaza
- 2' B. Kesztyus
- 5' Á. Kinyik · K. Papp 1-0
- 16' 1-1 O. Tamás · M. Gresó
- 44' E. Silye · B. Szabó 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Zimonyi ▼ B. Tóth
- 46' ▲ J. Windecker ▼ Z. Haraszti
- 46' ▲ M. Eppel ▼ M. Kovácsréti
- 63' J. Navratil
- 63' ▲ P. Pinte ▼ J. Navrátil
- 63' ▲ Matheus Leoni ▼ B. Nagy
- 64' ▲ D. Böde ▼ B. Szabó
- 74' ▲ S. Mezei ▼ B. Balogh
- 82' ▲ B. Farkas ▼ M. Gresó
- 85' ▲ Á. Alaxai ▼ R. Jokić
- 90'+5 M. Eppel
- 90'+1 ▲ K. Kovács ▼ E. Silye
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Szappanos
- 2Á. Kinyik
- 11A. Osváth
- 14E. Silye ▼ 90'
- 8B. Balogh ▼ 74'
- 21K. Papp
- 23B. Ötvös
- 27B. Szabó ▼ 64'
- 12G. Vas
- 10Z. Haraszti ▼ 46'
- 29B. Tóth ▼ 46'
Dự bị 10
- 15D. Zimonyi ▲ 46'
- 22J. Windecker ▲ 46'
- 13D. Böde ▲ 64'
- 26S. Mezei ▲ 74'
- 20K. Kovács ▲ 90'
- 24B. Lenzsér
- 77Z. Gévay
- 25B. Simon
- 19K. Horváth
- 5B. Vécsei
- 1B. Bese
- 13G. Gengeliczki
- 77B. Nagy ▼ 63'
- 15A. Temesvári
- 3R. Jokić ▼ 85'
- 33O. Tamás
- 93B. Kesztyűs
- 7J. Navrátil ▼ 63'
- 19M. Gresó ▼ 82'
- 9P. Beke
- 23M. Kovácsréti ▼ 46'
Dự bị 10
- 27M. Eppel ▲ 46'
- 74P. Pinte ▲ 63'
- 25Matheus Leoni ▲ 63'
- 88B. Farkas ▲ 82'
- 4Á. Alaxai ▲ 85'
- 44Á. Baki
- 32B. Tóth
- 45S. Babić
- 18B. Oláh
- 6Y. Toma
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu47
116Ghi được50
73Thủng lưới69
2.04Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn20
65Hiệp hai25