Kisvarda FC
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Újpest FC

Kisvarda FC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 2-4 Újpest FC tại NB I, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 6, hòa 0, Újpest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WDLWD Újpest FC
  1. 5' 0-1 G. Vlijter · Heitor
  2. 15' C. Herc · J. Mesanovic 1-1
  3. 32' 1-2 Heitor · K. Horvath
  4. 34' Teslim Abdulateef Balogun
  5. HT1-2
  6. 46' S. Novothny T. Balogun
  7. 46' H. Szikszai A. Esik
  8. 54' M. Matanovic J. Mesanovic
  9. 55' Dominik Soltész
  10. 66' Gleofilo Vlijter
  11. 66' M. Mucsanyi G. Vlijter
  12. 66' A. Matko A. Krajcsovics
  13. 77' B. Biro B. Melnyk
  14. 77' A. Nuriyev C. Herc
  15. 78' 1-3 E. Amenyido
  16. 84' T. Scharmer F. Ujvary
  17. 84' N. Fenyo A. Maier
  18. 84' J. Nunes Heitor
  19. 85' M. Matanovic 2-3
  20. 90' 2-4 A. Matko · E. Amenyido
  21. FT2-4

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Attila Supka
  1. 23I. Popovych 6.2
  2. 6M. Osztrovka 5.9
  3. 26N. Radmanovac 6.2
  4. 4M. Chlumecky 6.2
  5. 10D. Soltesz 6.2
  6. 80H. Mbock 6.7
  7. 27J. Mesanovic ▼ 54' 6.7
  8. 14B. Melnyk ▼ 77' 6.0
  9. 24C. Herc ▼ 77' 7.2
  10. 77A. Esik ▼ 46' 6.2
  11. 45T. Balogun ▼ 46' 5.9

Dự bị 12

  1. 1M. Kovacs
  2. 32Z. Papp
  3. 99T. Yordanov
  4. 5B. Olah
  5. 18K. Kormendi
  6. 70L. Szor
  7. 11M. Matanovic ▲ 54' 7.9
  8. 86S. Novothny ▲ 46' 6.7
  9. 29B. Biro ▲ 77' 6.7
  10. 7A. Nuriyev ▲ 77' 6.3
  11. 55K. Nagy
  12. 21H. Szikszai ▲ 46' 6.2
Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos 6.5
  2. 2G. Bodnar 6.3
  3. 3Heitor ▼ 84' 8.3
  4. 94P. Stronati 6.7
  5. 36F. Ujvary ▼ 84' 6.3
  6. 10A. Maier ▼ 84' 6.9
  7. 88M. Ljujic 7.9
  8. 27A. Krajcsovics ▼ 66' 6.2
  9. 14E. Amenyido 7.2
  10. 11K. Horvath 7.2
  11. 39G. Vlijter ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 32D. Dombo
  2. 23D. Banai
  3. 45A. Ademi
  4. 18T. Lacoux
  5. 21T. Scharmer ▲ 84' 6.3
  6. 77N. Fenyo ▲ 84' 6.5
  7. 15M. Mucsanyi ▲ 66' 6.2
  8. 38K. Sarkadi
  9. 5A. Fiola
  10. 30J. Nunes ▲ 84' 6.2
  11. 17A. Matko ▲ 66' 7.6
  12. 19P. M. Balladom

Thống kê

026
400
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm17
2Trúng đích8
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
7Cứu thua0
311Chuyền bóng400
224Chuyền chính xác326
72%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
12Ghi được19
13Thủng lưới14
1.09Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu