Újpest FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kisvarda FC

Újpest FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 3-2 Kisvarda FC tại NB I, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 0, Kisvarda FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 6
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 6' 0-1 J. Mešanović · J. Navrátil
  2. 23' Branimir Cipetić
  3. 27' M. Ljujić · K. Csoboth 1-1
  4. 34' Bence Ötvös
  5. 42' Peter Ambrose
  6. HT1-1
  7. 46' B. Melnyk Lucas
  8. 53' P. Ambrose · L. Kastrati 2-1
  9. 58' N. Balogh M. Spasić
  10. 58' D. Camaj J. Navrátil
  11. 69' G. Ganea C. Fehér
  12. 69' T. Hall T. Kiss
  13. 70' George Ganea
  14. 72' 2-2 A. Jovičić · B. Cipetić
  15. 73' M. Tajti M. Ljujić
  16. 81' H. Mörschel 3-2
  17. 82' K. Vida R. Makowski
  18. 90'+14 Luca Mack
  19. 90'+1 L. Mack P. Ambrose
  20. 90' B. Pauljević K. Csoboth
  21. 90'+5 K. Körmendi J. Mešanović
  22. FT3-2

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 23D. Banai
  2. 2L. Kastrati
  3. 3C. Fehér ▼ 69'
  4. 42G. Antzoulas
  5. 22K. Tamás
  6. 8H. Mörschel
  7. 29V. Onovo
  8. 77K. Csoboth ▼ 90'
  9. 32P. Ambrose ▼ 90'
  10. 88M. Ljujić ▼ 73'
  11. 11T. Kiss ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 17G. Ganea ▲ 69'
  2. 34T. Hall ▲ 69'
  3. 10M. Tajti ▲ 73'
  4. 6L. Mack ▲ 90'
  5. 49B. Pauljević ▲ 90'
  6. 21G. Varga
  7. 57A. Tóth
  8. 20M. Kuusk
  9. 45S. Jevtoski
  10. 7K. Simon
  11. 13Đ. Nikolić
  12. 33M. Mucsányi
Kisvarda FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Gerliczki
  1. 30D. Petković
  2. 23I. Széles
  3. 3A. Jovičić
  4. 24D. Kovačić
  5. 14B. Cipetić
  6. 9R. Makowski ▼ 82'
  7. 6B. Ötvös
  8. 11Lucas ▼ 46'
  9. 20J. Navrátil ▼ 58'
  10. 27J. Mešanović ▼ 90'
  11. 97M. Spasić ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 8B. Melnyk ▲ 46'
  2. 17N. Balogh ▲ 58'
  3. 7D. Camaj ▲ 58'
  4. 10K. Vida ▲ 82'
  5. 18K. Körmendi ▲ 90'
  6. 37Á. Czékus
  7. 42T. Lippai
  8. 1M. Kovács
  9. 40M. Ilievski
  10. 70L. Szőr
  11. 19E. Alić

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

48Trận đấu49
75Ghi được74
83Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu