Kisvarda FC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 4-1 Újpest FC tại NB I, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 6, hòa 0, Újpest FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 28
- Sân vận động
- Várkerti Stadion, Kisvárda
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- WDLWD Újpest FC
- 8' J. Navrátil · R. Makowski 1-0
- 17' J. Mešanović · R. Makowski 2-0
- 29' Marcell Kovács
- 30' 2-1 M. Ljujić11m
- 39' B. Matić · B. Cipetić 3-1
- 45'+1 András Huszti
- HT3-1
- 46' ▲ M. Tajti ▼ L. Mack
- 46' ▲ K. Csoboth ▼ G. Antzoulas
- 53' Ognjen Radosevic
- 54' R. Makowski · J. Mešanović 4-1
- 63' ▲ T. Kiss ▼ O. Radosevic
- 63' ▲ G. Ganea ▼ P. Ambrose
- 69' Bernardo Matić
- 70' ▲ Raúl Stefan ▼ B. Cipetić
- 70' ▲ B. Ötvös ▼ R. Makowski
- 70' ▲ D. Camaj ▼ M. Spasić
- 73' ▲ V. Onovo ▼ G. Ganea
- 83' ▲ M. Osztrovka ▼ B. Melnyk
- 89' Heinz Mörschel
- 89' ▲ M. Ilievski ▼ J. Navrátil
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Kovács 6.3
- 14B. Cipetić ⇢ ▼ 70' 7.5
- 42T. Lippai 6.9
- 3A. Jovičić 6.3
- 18K. Körmendi 7.5
- 8B. Melnyk ▼ 83' 6.3
- 4B. Matić ⚽ 7.3
- 20J. Navrátil ⚽ ▼ 89' 7.5
- 9R. Makowski ⚽ ⇢2 ▼ 70' 9.2
- 97M. Spasić ▼ 70' 6.9
- 27J. Mešanović ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 44Raúl Stefan ▲ 70' 6.3
- 6B. Ötvös ▲ 70' 7.0
- 7D. Camaj ▲ 70' 6.9
- 66M. Osztrovka ▲ 83' 6.9
- 40M. Ilievski ▲ 89'
- 30D. Petković
- 23I. Széles
- 11Lucas
- 5B. Nikolov
- 17N. Balogh
- 23D. Banai 6.9
- 18A. Huszti 6.2
- 42G. Antzoulas ▼ 46' 6.5
- 5D. Kobouri 6.0
- 6L. Mack ▼ 46' 6.3
- 49B. Pauljević 6.2
- 28O. Radosevic ▼ 63' 6.0
- 88M. Ljujić ⚽ 7.2
- 26B. Geiger 6.5
- 32P. Ambrose ▼ 63' 7.2
- 8H. Mörschel 6.9
Dự bị 10
- 10M. Tajti ▲ 46' 6.6
- 77K. Csoboth ▲ 46' 6.6
- 11T. Kiss ▲ 63' 6.3
- 17G. Ganea ▲ 63' 6.3
- 29V. Onovo ▲ 73' 6.6
- 21G. Varga
- 2A. Doka
- 1G. Gellért
- 45S. Jevtoski
- 62D. Kovács
Thống kê
02⚑6
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm5
9Trúng đích3
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
400Chuyền bóng349
312Chuyền chính xác269
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu48
74Ghi được75
74Thủng lưới83
1.51Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai39