Kisvarda FC vs Újpest FC
Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 3-0 Újpest FC tại NB I, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 6, hòa 0, Újpest FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 15
- Phong độ
- LLDDW Kisvarda FC
- WDLWD Újpest FC
- HT0-0
- 57' K. Nagy · B. Melnyk 1-0
- 59' ▲ D. Soltesz ▼ S. Medgyes
- 61' Krisztián Nagy
- 63' ▲ G. Vlijter ▼ A. Matko
- 63' ▲ I. Medeiros ▼ M. Tajti
- 63' B. Biro · J. Mesanovic 2-0
- 73' ▲ T. Lippai ▼ K. Nagy
- 73' ▲ F. Pinter ▼ G. Molnar
- 73' ▲ M. Tucic ▼ K. Horvath
- 74' ▲ S. Novothny ▼ J. Mesanovic
- 80' B. Cipetic · D. Soltesz 3-0
- 82' Branimir Cipetić
- 82' Daviti Kobouri
- 84' ▲ G. Szikszai ▼ B. Biro
- 87' Attila Pintér
- FT3-0
Đội hình
- 30I. Popovich 8.2
- 55K. Nagy ⚽ ▼ 73' 8.3
- 24B. Cipetic ⚽ 8.2
- 3A. Jovicic 7.2
- 5M. Chlumecky 7.7
- 23S. Medgyes ▼ 59' 7.0
- 14B. Melnyk ⇢ 7.6
- 6R. Popoola 7.2
- 29B. Biro ⚽ ▼ 84' 7.7
- 27J. Mesanovic ⇢ ▼ 74' 6.5
- 16G. Molnar ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 1M. Kovacs
- 42T. Lippai ▲ 73' 6.9
- 18K. Kormendi
- 11M. Matanovic
- 50B. Olah
- 44R. Stefan
- 96G. Szikszai ▲ 84'
- 70L. Szor
- 86S. Novothny ▲ 74' 6.3
- 95F. Pinter ▲ 73' 6.2
- 10D. Soltesz ▲ 59' 6.9
- 99T. Yordanov
- 23D. Banai 5.3
- 44B. Gergenyi 5.9
- 30J. Nunes 6.3
- 5D. Kobouri 6.0
- 22K. Tamas 5.6
- 6D. Rasak 7.3
- 18T. Lacoux 6.3
- 17A. Matko ▼ 63' 5.6
- 10M. Tajti ▼ 63' 6.5
- 11K. Horvath ▼ 73' 6.2
- 7G. Beridze 7.7
Dự bị 9
- 1R. Piscitelli
- 31D. Dombo
- 4C. Feher
- 26B. Geiger
- 34M. Tucic ▲ 73' 6.9
- 39G. Vlijter ▲ 63' 6.3
- 45I. Medeiros ▲ 63' 6.3
- 74D. Kaczvinszki
- 88M. Ljujic
Thống kê
03⚑3
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm8
4Trúng đích5
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc7
3Việt vị3
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
342Chuyền bóng466
242Chuyền chính xác365
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
40Trận đấu44
46Ghi được64
56Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai32