Újpest FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kisvarda FC

Újpest FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 0-1 Kisvarda FC tại NB I, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 0, Kisvarda FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 38' Rilwan Abdulrazaq Popoola
  2. 43' F. Pinter G. Molnar
  3. HT0-0
  4. 55' F. Brodic G. Vlijter
  5. 55' M. Ljujic B. Bese
  6. 65' Fran Brodić
  7. 65' Martin Chlumecky
  8. 68' 0-1 S. Novothny · B. Cipetic
  9. 72' Arijan Ademi
  10. 74' K. Horvath A. Matko
  11. 74' T. Lacoux J. Nunes
  12. 74' M. Tucic T. Goncalves
  13. 77' A. Jovicic B. Cipetic
  14. 77' M. Matanovic J. Mesanovic
  15. 83' K. Nagy B. Biro
  16. 83' M. Gyurko S. Novothny
  17. 90'+6 Krisztofer Horváth
  18. 90'+5 Máté Gyurkó
  19. FT0-1

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Damir Krznar
  1. 1R. Piscitelli 6.3
  2. 33B. Bese ▼ 55' 6.7
  3. 30J. Nunes ▼ 74' 7.0
  4. 3A. Duarte 7.7
  5. 15T. Goncalves ▼ 74' 6.6
  6. 55A. Fiola 7.2
  7. 8A. Ademi 7.3
  8. 17A. Matko ▼ 74' 6.7
  9. 45I. Medeiros 6.3
  10. 7G. Beridze 6.3
  11. 39G. Vlijter ▼ 55' 6.9

Dự bị 12

  1. 23D. Banai
  2. 99I. Juhasz
  3. 5D. Kobouri
  4. 6D. Rasak
  5. 9F. Brodic ▲ 55' 6.7
  6. 11K. Horvath ▲ 74' 6.2
  7. 18T. Lacoux ▲ 74' 7.2
  8. 32G. Ganea
  9. 34M. Tucic ▲ 74' 6.5
  10. 44B. Gergenyi
  11. 74D. Kaczvinszki
  12. 88M. Ljujic ▲ 55' 6.5
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Máté Gerliczki
  1. 30I. Popovich 7.2
  2. 24B. Cipetic ▼ 77' 8.0
  3. 4B. Matic 7.2
  4. 5M. Chlumecky 7.5
  5. 10D. Soltesz 6.2
  6. 14B. Melnyk 6.9
  7. 6R. Popoola 6.9
  8. 29B. Biro ▼ 83' 7.2
  9. 16G. Molnar ▼ 43' 6.7
  10. 27J. Mesanovic ▼ 77' 6.3
  11. 86S. Novothny ▼ 83' 7.9

Dự bị 12

  1. 1M. Kovacs
  2. 3A. Jovicic ▲ 77' 7.2
  3. 8I. Soltesz
  4. 11M. Matanovic ▲ 77' 6.7
  5. 18K. Kormendi
  6. 23S. Medgyes
  7. 50B. Olah
  8. 55K. Nagy ▲ 83' 6.3
  9. 66M. Osztrovka
  10. 95F. Pinter ▲ 43' 7.0
  11. 98M. Gyurko ▲ 83' 6.7
  12. 99T. Yordanov

Thống kê

036
530
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
511Chuyền bóng233
449Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu40
64Ghi được46
74Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu