Újpest FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kisvarda FC

Újpest FC vs Kisvarda FC

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 2-1 Kisvarda FC tại NB I, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 4, hòa 0, Kisvarda FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WDLWD Újpest FC
LLDDW Kisvarda FC
  1. 5' B. Bese 1-0
  2. 26' 1-1 B. Biro
  3. HT1-1
  4. 46' T. Lacoux N. Fenyo
  5. 46' A. Krajcsovics A. Matko
  6. 59' M. Ljujic11m 2-1
  7. 60' L. Szor R. Popoola
  8. 60' D. Soltesz M. Chlumecky
  9. 63' Krisztián Nagy
  10. 69' M. Tucic N. Gradisar
  11. 70' S. Novothny K. Nagy
  12. 70' G. Molnar T. Yordanov
  13. 75' S. Szabo B. Biro
  14. 81' Levente Szőr
  15. 83' A. Maier F. Brodic
  16. 88' G. Vlijter K. Horvath
  17. FT2-1

Đội hình

Újpest FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zoltan Szelesi
  1. 23D. Banai 7.0
  2. 33B. Bese 7.9
  3. 30J. Nunes 6.7
  4. 94P. Stronati 7.0
  5. 44B. Gergenyi 6.9
  6. 17A. Matko ▼ 46' 6.3
  7. 88M. Ljujic 7.3
  8. 77N. Fenyo ▼ 46' 6.9
  9. 11K. Horvath ▼ 88' 6.6
  10. 19N. Gradisar ▼ 69' 6.7
  11. 9F. Brodic ▼ 83' 7.2

Dự bị 11

  1. 31D. Dombo
  2. 85A. D. Szentmihalyi
  3. 8A. Ademi
  4. 7G. Beridze
  5. 10A. Maier ▲ 83' 6.7
  6. 18T. Lacoux ▲ 46' 6.3
  7. 2G. Bodnar
  8. 27A. Krajcsovics ▲ 46' 7.2
  9. 34M. Tucic ▲ 69' 6.6
  10. 39G. Vlijter ▲ 88'
  11. 74D. Kaczvinszki
Kisvarda FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mate Gerliczki
  1. 30I. Popovich 6.2
  2. 55K. Nagy ▼ 70' 6.3
  3. 26N. Radmanovac 7.0
  4. 50B. Olah 6.2
  5. 5M. Chlumecky ▼ 60' 6.3
  6. 80H. Mbock 6.5
  7. 6R. Popoola ▼ 60' 6.9
  8. 11M. Matanovic 6.2
  9. 14B. Melnyk 6.5
  10. 29B. Biro ▼ 75' 6.9
  11. 99T. Yordanov ▼ 70' 6.7

Dự bị 12

  1. 1M. Kovacs
  2. 8I. Soltesz
  3. 70L. Szor ▲ 60' 6.7
  4. 27J. Mesanovic
  5. 3A. Jovicic
  6. 86S. Novothny ▲ 70' 6.9
  7. 16G. Molnar ▲ 70' 6.9
  8. 10D. Soltesz ▲ 60' 6.6
  9. 24B. Cipetic
  10. 42T. Lippai
  11. 7S. Szabo ▲ 75' 6.6
  12. 95F. Pinter

Thống kê

004
320
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
318Chuyền bóng430
237Chuyền chính xác343
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

44Trận đấu40
64Ghi được46
74Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu