Kisvarda FC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Újpest FC

Kisvarda FC vs Újpest FC

Tỷ số chung cuộc: Kisvarda FC 4-0 Újpest FC tại NB I, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvarda FC thắng 6, hòa 0, Újpest FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 17
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
LLDDW Kisvarda FC
WDLWD Újpest FC
  1. 27' Kevin Csoboth
  2. 34' M. Ilievski · B. Nikolov 1-0
  3. 41' H. Mörschel V. Onovo
  4. HT1-0
  5. 46' J. Navrátil · M. Ilievski 2-0
  6. 48' Imre Széles
  7. 49' Luca Mack
  8. 53' M. Ilievski · J. Navrátil 3-0
  9. 57' Aleksandar Jovičić
  10. 57' T. Kiss G. Varga
  11. 57' O. Jürgens K. Csoboth
  12. 58' F. Sasere P. Ambrose
  13. 67' B. Nikolov 4-0
  14. 73' Á. Czékus J. Navrátil
  15. 73' J. Mešanović M. Ilievski
  16. 80' B. Ötvös R. Makowski
  17. 81' N. Ponomarenko B. Nikolov
  18. 81' Raúl Stefan B. Cipetić
  19. 82' B. Pauljević K. Tamás
  20. FT4-0

Đội hình

Kisvarda FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Feczkó
  1. 30D. Petković 7.3
  2. 14B. Cipetić ▼ 81' 7.2
  3. 3A. Jovičić 7.0
  4. 23I. Széles 7.6
  5. 19E. Alić 7.2
  6. 5B. Nikolov ▼ 81' 8.6
  7. 11Lucas 7.3
  8. 9R. Makowski ▼ 80' 6.9
  9. 20J. Navrátil ▼ 73' 8.3
  10. 40M. Ilievski ⚽2 ▼ 73' 9.3
  11. 7D. Camaj 7.3

Dự bị 11

  1. 37Á. Czékus ▲ 73' 6.3
  2. 27J. Mešanović ▲ 73' 6.6
  3. 6B. Ötvös ▲ 80' 6.7
  4. 55N. Ponomarenko ▲ 81' 7.2
  5. 44Raúl Stefan ▲ 81' 6.7
  6. 22A. Kozachuk
  7. 18K. Körmendi
  8. 10K. Vida
  9. 42T. Lippai
  10. 12B. Ponomarenko
  11. 33T. Rubus
Újpest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Vignjević
  1. 31Z. Molnár 6.2
  2. 2L. Kastrati 6.5
  3. 42G. Antzoulas 6.3
  4. 33M. Kosanović 6.2
  5. 22K. Tamás ▼ 82' 6.3
  6. 29V. Onovo ▼ 41' 6.3
  7. 6L. Mack 6.7
  8. 21G. Varga ▼ 57' 5.9
  9. 10M. Tajti 6.2
  10. 77K. Csoboth ▼ 57' 6.3
  11. 32P. Ambrose ▼ 58' 6.5

Dự bị 12

  1. 8H. Mörschel ▲ 41' 6.9
  2. 11T. Kiss ▲ 57' 6.9
  3. 30O. Jürgens ▲ 57' 6.6
  4. 27F. Sasere ▲ 58' 6.6
  5. 49B. Pauljević ▲ 82' 6.3
  6. 34T. Hall
  7. 17G. Ganea
  8. 26B. Geiger
  9. 45S. Jevtoski
  10. 20M. Kuusk
  11. 7K. Simon
  12. 23D. Banai

Thống kê

023
220
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
7Trúng đích1
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc2
5Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
395Chuyền bóng523
308Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

49Trận đấu48
74Ghi được75
74Thủng lưới83
1.51Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu